Điện áp hở mạch dịch là: off-load voltage. Answered 6 years ago. Rossy. Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'điện áp hở mạch' trong tiếng Anh. điện áp hở mạch là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ Điện áp hở mạch - Từ điển Việt - Anh: open circuit voltage, off-load voltage,
Xem chi tiết »
Trong kỹ thuật điện điện áp mạch mở, điện áp hở mạch hay điện áp không tải là điện áp được đo tại các cực của nguồn điện áp khi không có tải được kết nối ... Bị thiếu: anh | Phải bao gồm: anh
Xem chi tiết »
Open-Circuit Voltage VOC--- 0.42--- V.
Xem chi tiết »
Dịch trong bối cảnh "OPEN CIRCUIT VOLTAGE" trong tiếng anh-tiếng việt. ... có thể tạo ra một điện áp mạch hở khoảng 058 v( 580mV).
Xem chi tiết »
Điện áp hở mạch (viết tắt là OCV hoặc V OC ) là hiệu điện thế giữa hai đầu của thiết bị khi ngắt kết nối khỏi mạch bất kỳ. [1] Không có tải bên ngoài được ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (24) 4Life English Center chia sẻ bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật điện ... Open-circuit: Hở mạch ent: Dòng điện rò; Ground terminal: Cực (nối) đất ...
Xem chi tiết »
Disconnecting switch: Dao cách ly. Circuit breaker: máy cắt. Power transformer: Biến áp lực. Voltage transformer (VT) Potention transformer (PT): máy ...
Xem chi tiết »
Bộ tạo sóng với dạng sóng điện áp hở mạch 1,2/50 ms hoặc 10/700 ms và dạng ... Mạch điện dùng để ngăn không cho các xung đưa vào EUT làm ảnh hưởng đến các ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (2) Ngành điện tử viễn thông là ngành thường xuyên phải sử dụng tiếng Anh nhất ... Hở mạch; Interexchange junction: Kết nối liên tổng đài; Resistance: Điện trở ...
Xem chi tiết »
Power station: trạm điện. Bushing: sứ xuyên. Disconnecting switch: Dao cách ly. Circuit breaker: máy cắt. Power transformer: Biến áp lực.
Xem chi tiết »
Hệ thống điều khiển phân tán DCS (viết tắt theo tiếng Anh: Distributed ... trong lưới điện truyền tải, có thể áp dụng dòng điện ngắn mạch lớn nhất cho.
Xem chi tiết »
'sə:kit/ : mạch điện short circuit : ngắn mạch 10. phase /feiz/ : pha 1. bus ... AVR = automatic protection regulator : bộ điều chỉnh điện áp tự động [từ
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ điện áp Hở Mạch Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề điện áp hở mạch tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu