điên Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
mad, insane, crazy là các bản dịch hàng đầu của "điên" thành Tiếng Anh.
điên adjective + Thêm bản dịch Thêm điênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mad
adjectiveinsane (adj.)
Vẫn còn chưa quá muộn để chấm dứt sự điên rồ này.
It's not too late to end this madness.
en.wiktionary.org -
insane
adjectiveexhibiting unsoundness or disorder of mind
Hoặc là anh bị điên, hoặc là cả thế giới này bị tâm thần hết rồi.
Either I'm going crazy, or the world is going insane.
en.wiktionary2016 -
crazy
adjectiveTôi không nghĩ đó là một ý tưởng điên rồ.
I don't think it's such a crazy thought.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- wild
- nut
- insanity
- rabid
- crazily
- silly
- drive crazy
- maniac
- nutty
- bedlamite
- maniacal
- bats
- brain-sick
- demented
- out of one's mind
- screw-ball
- madness
- upset
- batty
- mania
- unbalanced
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " điên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "điên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điên Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐIÊN KHÙNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
điên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Nói 'điên' Trong Tiếng Anh - Anh Và Anh - Mỹ - VnExpress
-
BỊ ĐIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ELECTRIC | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Tủ điện Tiếng Anh Là Gì? - PCCC LỘC PHÁT
-
6 ứng Dụng Từ điển Tiếng Anh Miễn Phí Tốt Nhất Trên Android
-
Laban Dictionary - Từ điển Anh Việt, Việt Anh, Anh Anh
-
điên Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Từ điển Trung - Việt, Trung - Anh Online - Hanzii
-
10 Từ điển Online Tốt Nhất Dành Cho Người Học Tiếng Anh - E