ĐIỆN DÂN DỤNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐIỆN DÂN DỤNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch điện dân dụng
civil electricity
điện dân dụng
{-}
Phong cách/chủ đề:
Electric Civil an industry.Thiết bị điện dân dụng..
Civil Electrical Equipment.Quạt điện dân dụng, công nghiệp.
Industrial and industrial electric fans.Hãy diệt muỗi bằng điện dân dụng?
Let's try to kill it with consumer electronics."?Dây Điện Dân Dụng..
Household electrical wire.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtác dụng phụ khả năng sử dụngcông ty sử dụngứng dụng miễn phí khách hàng sử dụngthời gian sử dụngtrường hợp sử dụngcơ thể sử dụngmục đích sử dụngtính khả dụngHơnSử dụng với trạng từsử dụng lâu dài khởi chạy ứng dụngtrở nên vô dụngứng dụng thích hợp sử dụng riêng biệt sử dụng khôn ngoan sử dụng công khai sử dụng ổn định sử dụng tiên tiến HơnSử dụng với động từbắt đầu sử dụnghướng dẫn sử dụngtiếp tục sử dụngngừng sử dụngbị lạm dụngtránh sử dụngthích sử dụngcố gắng sử dụngquyết định sử dụngphản tác dụngHơnSử dụng đầu vào điện dân dụng AC 220V.
Using AC 220V civil electricity input.Điện dân dụng và công nghiệp.
Electrical systems for buildings and industry.SUNHOUSE mở rộngkinh doanh thêm lĩnh vực Điện dân dụng.
Expand the business area of civil electricity.Thi công lắp đặt điện dân dụng và công nghiệp.
Construction and installation of electrical and industrial.Ứng dụng: Ứng dụng điện dân dụng.
Application: Residential Power Application.Chỉ 14 năm sau,hệ thống cung cấp điện dân dụng đầu tiên trở thành hiện thực ở Godalming, Surrey.
Just 14 years later, the first public electricity supply became a reality in Godalming, Surrey.Hoàng Phú đang thiết kế và thi công các công trình điện dân dụng..
Hoang Phu is designing and constructing civil power projects.Xây dựng các công trình điện dân dụng và công nghiệp.
Construction of civil& industrial electrical fields.Nhờ vậy, gia đình bạn có thể giảm bớt chi phí điện dân dụng trong nhà.
By this way, you can even reduce the electricity consumed in your house.Sản xuất linh kiện quạt điện dân dụng, quạt điện công nghiệp.
Component manufacturing electric fans, electric fan industry.Ứng dụng:Máy phát điện ở khu vực gió mạnh cho điện dân dụng.
Application:Generator in strong windy area for residential electricity.Điện dân dụng là một trong những ngành hàng chứng tỏ sự đầu tư đa dạng vào các lĩnh vực khác nhau của SUNHOUSE, nhằm cung cấp giải pháp sống toàn diện nhất cho gia đình Việt.
Consumer Electronics Category is one of the category which demonstrates the diversified investment of SUNHOUSE to provide the most comprehensive living solution for Vietnamese families.Năng lượng điện của xe có thể được sạc lại bằng nguồn điện dân dụng thông thường.
Electric cars can be charged from the regular electricity network.Sử dụng điện dân dụng đóng góp 36 phần trăm tiêu thụ ở Hoa Kỳ, ở Trung Quốc chỉ có 15 phần trăm tiêu thụ là do sử dụng dân cư.
Residential use of electricity contributed 36 per cent of consumption in the USA, in China only 15 per cent of consumption is attributable to residential use.Triều Tiên khẳng định lò phản ứng này là để sản xuất điện dân dụng.
North Korea insists the reactor is intended to produce electricity for civilian use.Đông Á chuyên cung cấp dịchvụ lắp đặt hệ thống điện dân dụng, công trình, sửa chữa….
Dong A specialized service providers installing electrical systems, construction and repair of….Loại thứ ba làcấp cho các tải thông thường như hệ thống sưởi và điện dân dụng..
The third typeis for conventional loads such as heating and electricity.Áp dụng cho các loại lò nung đốt than,lò hơi đốt than của các loại nhà máy điện dân dụng, xử lý khí thải lò hơi công nghiệp.
Applicable to various types of coal-fired heating furnace,coal-fired boilers of various types of civil power plant, industrial boiler flue gas treatment.Elite Fixtures vừa công bố một báo cáo chi tiết về chi phí đào Bitcoin ở 115 nước trênkhắp thế giới dựa trên giá điện dân dụng trung….
Elite Fixtures has published a report detailing the cost of mining a Bitcoin in115 countries across the world based on average residential electricity prices.Ngay cả nhà lãnh đạo trongngành công nghiệp lưu trữ điện dân dụng- và nhà cung cấp hệ thống pin 26.000 đô la của Fleischmann- không thấy người tiêu dùng đào thoát khỏi các tiện ích của họ.
Even the leader in the residential electricity storage industry- and supplier of Fleischmann's $26,000 battery system- doesn't see consumers defecting from their utilities.Xây dựng công trình dân dụng,công nghiệp, cấp thoát nước, điện dân dụng.
Constructing industrial and civil works,water supply and drainage system, civil electricity works.Bên cạnh nhiệm vụ chính là đào tạo kỹ thuật viên tin học,đào tạo cơ khí, điện dân dụng, tổ chức dạy lái xe các hạng, Tổng công tyThái Sơn còn luôn chú trọng đa dạng hóa các loại hình đào tạo nghề theo nhu cầu của xã hội.
In addition to the main tasks of training computer technicians,mechanical training, civil electric, driving classes, Thai Son Group always focus on diversifying the types of vocational training needs. of society.Mua bán, lắp đặt các thiết bị thẻ từ, khóa điện,điện công nghiệp, điện dân dụng, Mua bán vật liệu xây dựng.
Sales and purchase, installation of digital cards, electric locks,industrial and civil electricity, sales and purchase of building materials.Điều này có thể sản xuất uranium làm giàu thấp có chứa tới 20%U- 235, phù hợp để sử dụng trong hầu hết các lò phản ứng điện dân dụng lớn.
This can produce low-enriched uranium containing up to 20%U-235 that is suitable for use in most large civilian electric-power reactors.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0272 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
điện dân dụng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Điện dân dụng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
điệntính từelectricelectronicđiệndanh từpowerelectricityphonedândanh từpeoplepopulationfolkdântính từcivillocaldụngdanh từuseapplicationappusagedụngđộng từapplyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » điện Tử Dân Dụng Tiếng Anh Là Gì
-
"thiết Bị điện Tử Dân Dụng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"điện Tử Học Dân Dụng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Điện Dân Dụng Tiếng Anh Là Gì
-
Điện Dân Dụng Tiếng Anh Là Gì - Top Game Bài
-
điện Dân Dụng Tiếng Anh Là Gì - Dịch Thuật Hanu
-
Điện Dân Dụng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "thiết Bị điện Tử Dân Dụng" - Là Gì?
-
Điện Dân Dụng Tiếng Anh Là Gì - Michael
-
điện Dân Dụng Tiếng Anh Là Gì
-
Điện Dân Dụng Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Đồ điện Dân Dụng Tiếng Anh Là Gì
-
Điện Dân Dụng Tiếng Anh Là Gì
-
Điện Dân Dụng Tiếng Anh Là Gì
-
điện Dân Dụng Tiếng Anh Là Gì