Diễn Giải In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "diễn giải" into English
explain, interpretation, paraphrase are the top translations of "diễn giải" into English.
diễn giải + Add translation Add diễn giảiVietnamese-English dictionary
-
explain
verbVà sau đó tôi sẽ giải thích lý do tôi diễn giải nó.
And then I'll explain why I explained it.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
interpretation
nounCâu này có thể được diễn giải theo 2 cách.
This sentence can be interpreted in two ways.
GlosbeResearch -
paraphrase
verb nounTôi sẽ diễn giải nguyên văn lời ông.
So I'll paraphrase his exact words.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "diễn giải" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "diễn giải" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Diễn Giải Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Diễn Giải Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Diễn Giải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Diễn Giải Bằng Tiếng Anh
-
DIỄN GIẢI In English Translation - Tr-ex
-
DIỄN GIẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "diễn Giải" - Là Gì? - Vtudien
-
Diễn Giải: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"diễn Giải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của "diễn Giả" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Diễn Giải Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "diễn Giải Sai" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Diễn Giải Là Gì Và Bạn Làm Như Thế Nào?
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt