Diễn Ra Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
go, transpire, be là các bản dịch hàng đầu của "diễn ra" thành Tiếng Anh.
diễn ra + Thêm bản dịch Thêm diễn raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
go
verbKhông ai thực sự biết điều gì đang diễn ra trong đầu của người khác.
No one ever really knows what's going through someone else's head.
GlosbeMT_RnD -
transpire
verbNhững sự kiện quan trọng nhiều năm sau cũng diễn ra vào thời điểm đó.
Other key events transpired on that date in later years.
GlosbeMT_RnD -
be
verbTốt nhất là cô cho tôi biết tất cả những gì đang diễn ra.
My point being, it will be better if you told me everything immediately.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- been
- hold
- occur
- take place
- to happen
- to occur
- to take place
- was
- were
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diễn ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "diễn ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Diễn Ra Trong Tiếng Anh
-
DIỄN RA - Translation In English
-
Nghĩa Của "diễn Ra" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
DIỄN RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Diễn Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Diễn Ra" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'diễn Ra' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ngôn Ngữ – Wikipedia Tiếng Việt
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
TOP 9 App Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Bằng Camera Chính Xác
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress