điện Tích Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
electric charge, charge, electric charge là các bản dịch hàng đầu của "điện tích" thành Tiếng Anh.
điện tích + Thêm bản dịch Thêm điện tíchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
electric charge
nounThậm chí còn nhanh hơn vì tôi đã giảm độ sát thương... của bộ điện tích.
Even more quickly since I reduced the trauma of the electrical charge.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
charge
nounKhi nó đụng cái máy này, nó phụ thuộc vào khối lượng và điện tích của protein.
When it hit that detector is dependent on the mass and the charge.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " điện tích " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Điện tích + Thêm bản dịch Thêm Điện tíchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
electric charge
nounphysical property that quantifies an object's interaction with electric fields
Điện dung là khả năng của một cấu trúc lưu trữ điện tích .
Capacitance is the ability of a structure to store electrical charge .
wikidata
Bản dịch "điện tích" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điện Tích Hạt Nhân Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "điện Tích Hạt Nhân" - Là Gì?
-
Điện Tích Hạt Nhân Hữu Hiệu – Wikipedia Tiếng Việt
-
"điện Tích Hạt Nhân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
HẠT TÍCH ĐIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHỐI LƯỢNG VÀ ĐIỆN TÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
điện Tích Hạt Nhân Là Gì - SaiGonCanTho
-
Điện Tích Hạt Nhân Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
7 Độ âm điện Là Gì? Bảng độ âm điện Của Các Nguyên Tố Hóa Học ...
-
Top 15 Hạt Nhân Nguyên Tử Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Hạt Nhân - Wiktionary Tiếng Việt
-
333+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Vật Lý
-
Hạt Nhân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'điện Tích Dương' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt