Diễn Viên Múa Ba Lê In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "diễn viên múa ba lê" into English
ballet dancer is the translation of "diễn viên múa ba lê" into English.
diễn viên múa ba lê + Add translation Add diễn viên múa ba lêVietnamese-English dictionary
-
ballet dancer
nounHay như diễn viên múa ba lê Alonzo King từng nói:
Or as the ballet dancer Alonzo King said,
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "diễn viên múa ba lê" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "diễn viên múa ba lê" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Diễn Viên Múa Ba Lê Tiếng Anh
-
Ballet Dancer | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Diễn Viên Ba Lê - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Định Nghĩa Của Từ 'diễn Viên Múa Ba Lê' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Người Múa Ba Lê Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
NỮ VŨ CÔNG BALLET HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'diễn Viên Múa Ba Lê' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Người Múa Ba Lê Tiếng Anh Là Gì
-
Múa Ba Lê – Wikipedia Tiếng Việt
-
'diễn Viên Múa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Ballet-dancer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Diễn Viên Ba Lê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky