Diễn Viên Xiếc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "diễn viên xiếc" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"diễn viên xiếc" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho diễn viên xiếc trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "diễn viên xiếc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Diễn Viên Xiếc
-
Những “góc Khuất” Của Nghệ Sĩ Xiếc Khiến Ai Nghe Cũng Phải đau Lòng
-
Diễn Viên Xiếc 'bán Mạng Cho May Rủi'
-
Hơn 100 Diễn Viên Xiếc Khoe Tài Trong Cuộc Thi Tài Năng Xiếc Toàn Quốc
-
Diễn Viên Xiếc Miệt Mài Tập Luyện Chờ Ngày Trở Lại Sân Khấu - VOV
-
Biểu Diễn Nuốt Mảnh Vỡ Thủy Tinh, 1 Diễn Viên Xiếc Suýt Mất Mạng
-
Lương Tháng 4 Triệu đồng, Diễn Viên Xiếc Yêu Nghề Mong Sớm Nhận ...
-
DIỄN VIÊN XIẾC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Diễn Viên Xiếc ở Cần Thơ Nôn Ra 1/2 Lít Máu Sau Khi Biểu Diễn
-
Nghệ Sĩ Xiếc Thanh Hoa - Cô Gái đầy Nghị Lực - Thành ủy TPHCM
-
2 Bác Sĩ Này đã đi Cùng 100 đoàn Xiếc Lưu Diễn Khắp Thế Giới, đây Là ...
-
RÙNG MÌNH Với Màn TREO NGƯỜI BẰNG TÓC THẬT Của Nữ Diễn ...
-
Cứu Sống Diễn Viên Xiếc Nguy Kịch Sau Màn Biểu Diễn Nuốt Mảnh Vỡ ...
-
Tự Sự Nghề Xiếc - Báo Lao Động Thủ đô