điếu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "điếu" thành Tiếng Anh
pipe, tobacco pipe, hookah là các bản dịch hàng đầu của "điếu" thành Tiếng Anh.
điếu verb noun + Thêm bản dịch Thêm điếuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pipe
nounChị sẽ làm ống thông điếu, và... đi xem hòa nhạc và tập thể hình.
I'm gonna make pipe cleaners, and... go to shows and hit the gym.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tobacco pipe
nounsmoking tool
en.wiktionary2016 -
hookah
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- condole on somebody's death
- hubble-bubble pipe
- tobacco-pipe
- condole
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " điếu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "điếu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điếu Cày Tiếng Anh Là Gì
-
'điếu Cày' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
điếu Cày Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"điếu Cày" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tập Tin:Điếu Cày Và điếu Bát (Pipe For Smoking).JPG - Wikipedia
-
TIP ĐI TOUR:... - IDEA ZONE - Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Facebook
-
Từ điển Tiếng Việt "điếu Cày" - Là Gì?
-
ống điếu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
điếu Cày Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tra Từ điếu Cày - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Thông Tin Bất Ngờ Vụ Thanh Niên Bị đánh Tử Vong Từ Việc Mượn điếu ...
-
Bong | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điếu Cày Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cây Nứa Tiếng Anh Là Gì | Shop Điếu Cày Thanh Hóa