điều Dưỡng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "điều dưỡng" into English
nursing, nursing are the top translations of "điều dưỡng" into English.
điều dưỡng + Add translation Add điều dưỡngVietnamese-English dictionary
-
nursing
nounĐáng lẽ cha mẹ tôi đã có thể để tôi trong một viện điều dưỡng.
My parents could have left me in a nursing home, you know.
wiki
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "điều dưỡng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Điều dưỡng + Add translation Add Điều dưỡngVietnamese-English dictionary
-
nursing
adjective noun verbactivity within the health care sector
Điều dưỡng trưởng tự hào nói với tôi rằng,
The head nurse told me proudly,
wikidata
Translations of "điều dưỡng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điều Dưỡng Trưởng Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ điều Dưỡng Trong Tiếng Anh Và Các Từ Vựng Tiếng Anh ...
-
104+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành điều Dưỡng
-
Ngành Điều Dưỡng Tiếng Anh Là Gì? - Trường Cao Đẳng Y Hà Nội
-
Điều Dưỡng Viên Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Điều ...
-
điều Dưỡng Trưởng Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
[PDF] Danh Sách (Tiếng Việt – Anh)
-
CHỨC DANH ĐIỀU DƯỠNG - Khoa Điều Dưỡng - Đại Học Duy Tân
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành điều Dưỡng
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Điều Dưỡng (Nursing)
-
Từ Vựng Khoa Bệnh Viện ANH-VIỆT Song Ngữ
-
Phép Tịnh Tiến điều Dưỡng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ điều Dưỡng Bằng Tiếng Anh