điều Hành In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
executive, run, to run are the top translations of "điều hành" into English.
điều hành + Add translation Add điều hànhVietnamese-English dictionary
-
executive
adjective nounCậu ấy là em họ tôi và cũng là người điều hành của Oceanbird.
He's my cousin and also an executive with Oceanbird.
GlosbeMT_RnD -
run
adjective Verb verb nounCó người điều hành cuộc họp không biết cách điều hành.
There's the moderator who has no idea how to run the meeting.
GlosbeMT_RnD -
to run
verbCó người điều hành cuộc họp không biết cách điều hành.
There's the moderator who has no idea how to run the meeting.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "điều hành" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "điều hành" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái điều Hành Tiếng Anh Là Gì
-
ĐIỀU HÀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÀI ĐẶT HỆ ĐIỀU HÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hệ điều Hành Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Điều Hành Tiếng Anh Là Gì - Ruby
-
Điều Hành Tiếng Anh Là Gì
-
Giám đốc điều Hành Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Ban điều Hành Tiếng Anh Là Gì, Chức Danh Trong Công Ty Bằng ...
-
Nhà Điều Hành Tiếng Anh Là Gì ? Công Việc Của Nhân Viên Du ...
-
Người điều Hành Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
CHỨC DANH TRONG CÔNG TY BẰNG TIẾNG ANH
-
Hệ điều Hành Là Gì? Các Loại Hệ điều Hành Phổ Biến điện Thoại, Máy ...
-
Giám đốc điều Hành Tiếng Anh Là Gì - Chobball
-
Nhân Hệ điều Hành – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phó Giám đốc Tiếng Anh Là Gì ? Tên Các Chức Vụ Khác Bằng Tiếng Anh