Diễu Hành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
diễu hành
to parade; to march past
trung đoàn diễu hành ngang qua trước mặt tổng thống the regiment marched past the president
parade; procession; demonstration; march



Từ liên quan- diễu
- diễu binh
- diễu hành
- diễu hành qua
- diễu võ dương oai
- diễu hành dọc theo
- diễu võ giương oai
- diễu võ dương oai để che dấu sự yếu hèn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Từ Diễu Hành
-
Diễu Hành Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
DIỄU HÀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "cuộc Diễu Hành" Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Diễu Hành - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
LỄ DIỄU HÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đặt Câu Với Từ "diễu Hành"
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'diễu Hành' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Diễu Hành | Vietnamese Translation
-
Diễu Hành – Wikipedia Tiếng Việt
-
Diễu Hành - Thư Viện Pháp Luật
-
Nghi Phạm Vụ Xả Súng Trong Lễ Diễu Hành Quốc Khánh Mỹ Bị Bắt - BBC
-
H.O.G. Diễu Hành | Harley-Davidson VN
-
Đức: Cuộc Diễu Hành Nhạc Techno “Love Parade” Rầm Rộ Trở Lại Berlin