điều Kiện Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
condition, term, capitulation là các bản dịch hàng đầu của "điều kiện" thành Tiếng Anh.
điều kiện noun + Thêm bản dịch Thêm điều kiệnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
condition
nounThe state of an expression or a variable (for example, when a result can be either true or false, or equal or not equal).
Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
I don't want to work under these conditions.
MicrosoftLanguagePortal -
term
nounHọ muốn đàm phán về điều kiện ta đầu hàng.
He wishes to discuss terms of our surrender.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
capitulation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- conditional
- conditions
- fettle
- fight
- fought
- prerequisite
- proviso
- qualification
- requirement
- stay
- terms
- understanding
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " điều kiện " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "điều kiện" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ điều Kiện Trong Tiếng Anh
-
3 Loại Câu điều Kiện Trong Tiếng Anh (Conditional Sentences)
-
ĐIỀU KIỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Câu điều Kiện: Công Thức, Cách Dùng Và ứng Dụng - Step Up English
-
CÂU ĐIỀU KIỆN Trong Tiếng Anh: Cách Dùng, Dấu Hiệu Nhận Biết ...
-
Lý Thuyết Về Câu điều Kiện Trong Tiếng Anh - Yola
-
Cách Dùng Câu điều Kiện Loại 0, 1, 2, 3 Trong Tiếng Anh
-
6 Loại Câu Điều Kiện Trong Tiếng Anh Không Thể Không Biết
-
Câu điều Kiện Trong Tiếng Anh – Paris English Tài Liệu Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Câu điều Kiện Loại 0, 1, 2, 3 Và Các Dạng đảo Ngữ Của If - ISE
-
Tất Tần Tật Kiến Thức Về Câu điều Kiện - Anh Ngữ Athena
-
Câu điều Kiện Trong Tiếng Anh
-
Câu điều Kiện – Công Thức, Cách Dùng, Bài Tập Có đáp án
-
Tất Tần Tật Về Câu Điều Kiện Trong Tiếng Anh | Ms Hoa Giao Tiếp
-
Tất Tần Tật Về Câu điều Kiện Loại 0, 1, 2, 3 Trong Tiếng Anh