Điều Kiện - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Đồng nghĩa
      • 1.2.2 Dịch
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗiə̤w˨˩ kiə̰ʔn˨˩ɗiəw˧˧ kiə̰ŋ˨˨ɗiəw˨˩ kiəŋ˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗiəw˧˧ kiən˨˨ɗiəw˧˧ kiə̰n˨˨

Danh từ

điều kiện

  1. Cái cần phải có để cho một cái khác có thể có hoặc có thể xảy ra. tạo điều kiện cho con cái học hành phản xạ có điều kiện
  2. Điều nêu ra như một đòi hỏi trước khi thực hiện một việc nào đó. ra điều kiện đồng ý với hai điều kiện
  3. Những gì có thể tác động đến tính chất, sự tồn tại hoặc sự xảy ra của một cái gì đó (nói tổng quát) điều kiện thời tiết cải thiện điều kiện sống gặp điều kiện thuận lợi

Đồng nghĩa

  • hoàn cảnh

Dịch

Bản dịch
  • Tiếng Anh: condition, prerequisite
  • Tiếng Trung Quốc: 状况
  • Tiếng Nhật: 状態 (じょうたい)
  • Tiếng Tây Ban Nha: condición gc
  • Tiếng Thái: เงื่อนไข
  • Tiếng Khmer: លក្ខខណ្ឌ

Tham khảo

“Điều kiện”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=điều_kiện&oldid=2057944” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Bảng dịch không chú thích ngữ nghĩa
  • Mục từ có hộp bản dịch
  • Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục điều kiện 7 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » điều Kiện Xảy Ra