Differences | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: differences Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: differences Probably related with: | English | Vietnamese |
| differences | biệt ; bâ ́ t đô ; bâ ́ t đô ̀ ng ; bâ ́ t đô ̀ ; bất đồng ; chênh lệch chỉ ; chênh lệch ; có nhiều khác biệt ; khác biệt giữa ; khác biệt này ; khác biệt sâu ; khác biệt về ; khác biệt ; khác nhau giữa ; khác nhau ; khác ; là sự khác biệt ; mâu thuẫn ; nhiều khác biệt ; những chênh lệch giá cả ; những chênh lệch giá ; những cách biệt ; những khác biệt của con người ; những khác biệt của con ; những khác biệt của ; những khác biệt giữa ; những khác biệt về ; những khác biệt ; những mâu thuẫn ; những sự khác biệt ; những sự khác biệt đó ; những điểm khác biệt ; những điểm khác nhau ; sự bất đồng ; sự chênh lệch sâu ; sự khác biệt gì đặc ; sự khác biệt nào ; sự khác biệt về ; sự khác biệt ; sự khác nhau mà ; sự khác nhau ; điểm khác biệt ; điểm khác nhau ; được sự khác biệt ; để sự khác biệt ; đố kỵ ; |
| differences | biệt ; bâ ́ t đô ; bâ ́ t đô ̀ ; bất đồng ; chênh lệch chỉ ; chênh lệch ; có nhiều khác biệt ; khác biệt giữa ; khác biệt này ; khác biệt sâu ; khác biệt về ; khác biệt ; khác nhau giữa ; khác nhau ; khác ; là sự khác biệt ; mâu thuẫn ; nhiều khác biệt ; những chênh lệch giá cả ; những chênh lệch giá ; những cách biệt ; những khác biệt của con ; những khác biệt của ; những khác biệt giữa ; những khác biệt về ; những khác biệt ; những mâu thuẫn ; những sự khác biệt ; những sự khác biệt đó ; những điểm khác biệt ; những điểm khác nhau ; sự bất đồng ; sự chênh lệch sâu ; sự khác biệt gì đặc ; sự khác biệt nào ; sự khác biệt về ; sự khác biệt ; sự khác nhau mà ; sự khác nhau ; điểm khác biệt ; điểm khác nhau ; được sự khác biệt ; để sự khác biệt ; đố kỵ ; |
| English | Vietnamese |
| difference | * danh từ - sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch =a difference in age+ sự khác nhau về tuổi tác - sự bất đồng; mối bất hoà, mối phân tranh; sự cãi nhau =differences of opinion+ những sự bất đồng về ý kiến =to settle a difference+ giải quyết một mối bất hoà - sự chênh lệch về giá cả (hối phiếu... trong những thời gian khác nhau) - dấu phân biệt đặc trưng (các giống...) - (toán học) hiệu, sai phân =difference of sets+ hiệu của tập hợp =difference equation+ phương trình sai phân !to make a difference between - phân biệt giữa; phân biệt đối xử !it make a great difference - điều đó quan trọng; điều đó làm cho sự thể thay đổi hoàn toàn !to split the different - (xem) split !what's the different? - (thông tục) cái đó có gì quan trọng? * ngoại động từ - phân biệt, phân hơn kém - (toán học) tính hiệu số, tính sai phân |
| different | * tính từ - khác, khác biệt, khác nhau =to be different from (to, than)...+ khác nhau với... - tạp, nhiều =at different times+ nhiều lần, nhiều phen |
| differently | * phó từ - khác, khác nhau, khác biệt =to think quite differently+ nghĩ khác hẳn |
| differentability | - tính khả vi |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Khác Biệt Tiếng Anh
-
"Khác Biệt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
KHÁC BIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Khác Biệt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Khác Biệt - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Khác Biệt Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khác Biệt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
TẠO NÊN SỰ KHÁC BIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HOÀN TOÀN KHÁC BIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sự Khác Biệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
4 điểm Khác Biệt Giữa Tiếng Việt Và Anh - VnExpress
-
Trở Nên Khác Biệt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
ĐÂU LÀ ĐIỂM KHÁC NHAU TRONG TIẾNG ANH CỦA NGƯỜI ANH ...
-
Một Số Khác Biệt Trong Sử Dụng Giới Từ Chỉ Vị Trí Trong Tiếng Việt Và ...
-
Cách Phân Biệt Và Sử Dụng Giới Từ Trong Tiếng Anh - Yola