Dính Dáng Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dính dáng" thành Tiếng Anh
concern, mix, touch là các bản dịch hàng đầu của "dính dáng" thành Tiếng Anh.
dính dáng + Thêm bản dịch Thêm dính dángTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
concern
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
mix
verb nounNếu Loeb đứng sau vụ này, anh không muốn dính dáng gì đâu.
If Loeb is behind this, you don't want to be mixed up in it.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
touch
verbTôi cảm thấy việc này có dính dáng đến con người.
I'm sensing a little of the human touch.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
involve
verbTin tôi đi, cô không muốn dính dáng vào chuyện này đâu.
Trust me, you don't want to get involved in this.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dính dáng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dính dáng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Dính Dáng
-
Dính Dáng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dính Dáng - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "dính Dáng" - Là Gì?
-
Dính Dáng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Dính Dáng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Dính Dáng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'dính Dáng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "dính Dáng" - Dictionary ()
-
Dính Dáng Là Gì, Nghĩa Của Từ Dính Dáng | Từ điển Việt
-
Tra Từ Dính Dáng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
SỰ DÍNH DÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'dính Dáng': NAVER Từ điển Hàn-Việt