định Kỳ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
periodic, periodical, periodically are the top translations of "định kỳ" into English.
định kỳ + Add translation Add định kỳVietnamese-English dictionary
-
periodic
adjectiveKhám tổng quát định kỳ cũng có thể là điều cần thiết.
A periodic checkup by your family doctor might be in order.
GlosbeMT_RnD -
periodical
adjectiveKhám tổng quát định kỳ cũng có thể là điều cần thiết.
A periodic checkup by your family doctor might be in order.
GlosbeMT_RnD -
periodically
adverbCác phần dịch bổ sung sẽ tiếp tục được phát hành định kỳ.
Additional portions of translations will continue to be released periodically.
GlosbeResearch -
recurring
adjectivePertaining to items that occur repeatedly. For example, an appointment or task that occurs on a regular basis, such as a weekly status meeting or a monthly haircut, can be designated as recurring.
Điều này phải là một nỗ lực định kỳ.
This should be a recurring effort.
MicrosoftLanguagePortal
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "định kỳ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "định kỳ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ định Kỳ Sang Tiếng Anh
-
ĐỊNH KỲ - Translation In English
-
ĐỊNH KỲ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
định Kỳ Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Định Kỳ Tiếng Anh Là Gì? - Dịch Thuật Globallotus
-
ĐỊNH KỲ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
định Kỳ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'định Kỳ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"theo định Kỳ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"việc Kiểm Tra định Kỳ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
"định Kỳ" Là Gì? Nghĩa Của Từ định Kỳ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Quyết định 38/2022/QĐ-UBND Quy Chuẩn địa Phương Chất Lượng ...