định Lượng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
quantitative, quantify, determinant là các bản dịch hàng đầu của "định lượng" thành Tiếng Anh.
định lượng + Thêm bản dịch Thêm định lượngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
quantitative
adjectiveVà rồi bạn được trả lời rằng nó có tính định lượng trong thế giới hiện đại.
And then you get an answer that's quantitative in the modern world.
GlosbeMT_RnD -
quantify
verbTôi biết rằng anh không thích những gì không thể định lượng hay đo đếm.
I know you have trouble with anything that can't be quantified and counted.
GlosbeResearch -
determinant
adjective nounvà định lượng công việc được thực hiện tốt hơn bao nhiêu
and quantitatively determine how much better the performance is.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- determine the amount of
- quanta
- quantum
- dose
- measure out
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " định lượng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "định lượng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ định Lượng
-
Cách Sử Dụng Từ Chỉ Định Lượng Và Các Lưu ý Người Học Cần Biết
-
ĐỊNH LƯỢNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Định Lượng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Các Cụm Từ định Lượng Trong Tiếng Anh
-
Cách Phân Biệt Các định Lượng Từ (Quantifiers) Trong Tiếng Anh
-
Định Lượng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Unit 9: Định Lượng Từ Quantifiers - IELTS Fighter
-
Nghĩa Của Từ : định Lượng | Vietnamese Translation
-
Từ định Lượng (quantifiers) Trong Tiếng Anh: Lưu ý Nhỏ để Có điểm Số To
-
định Lượng Tiếng Anh Là Gì, Phương Pháp
-
Lượng Từ Trong Tiếng Anh - Các Từ Chỉ Số Lượng + Bài Tập Vận Dụng
-
Kiến Thức Về Từ Chỉ Số Lượng Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất
-
Các Cụm Từ định Lượng Trong Tiếng Anh Mà Bạn Cần Biết
-
Những điều Cần Biết Về Cụm Từ định Lượng Trong Tiếng Anh