đỉnh Núi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đỉnh núi" into English
Mount, ben, mountain ridge are the top translations of "đỉnh núi" into English.
đỉnh núi + Add translation Add đỉnh núiVietnamese-English dictionary
-
Mount
properHàng tấn thủy tinh và thép đã được kéo lên đỉnh núi Wilson.
Tonnes of glass and riveted steel were hauled up Mount Wilson.
GlosbeMT_RnD -
ben
adjective noun adverb adposition FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mountain ridge
GlosbeMT_RnD -
mountain-top
Nếu bạn có thể lấy cả trái đấy, với tất cả những đỉnh núi hay hang động,
if you could take planet Earth, with all its mountain tops and caves
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đỉnh núi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đỉnh núi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đỉnh Núi Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỈNH NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đỉnh Núi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đỉnh Núi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đỉnh Núi" - Là Gì?
-
NGỌN NÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"đỉnh Núi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đỉnh Núi Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Đỉnh Núi Trong Tiếng Anh
-
NGỌN NÚI - Translation In English
-
Top 20 đỉnh Núi Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Hệ Liên Thông
-
Leo Núi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
Denali – Wikipedia Tiếng Việt