Disguising Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ disguising tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm disguising tiếng Anh disguising (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ disguising

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

disguising tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ disguising trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ disguising tiếng Anh nghĩa là gì.

disguise /dis'gaiz/* danh từ- sự trá hình, sự cải trang- quần áo cải trang- sự giá trị; sự nguỵ trang; bề ngoài lừa dối- sự che giấu, sự che đậy!a blessing in disguise- (xem) blessing* ngoại động từ- trá hình, cải trang=to disguise onself as...+ cải trang là...- nguỵ trang (sự việc gì dưới một hình thức lừa dối)- che giấu, che đậy=to disguise one's intention+ che đậy ý định của mình!to be disguissed with liquour- (xem) liquour

Thuật ngữ liên quan tới disguising

  • farces tiếng Anh là gì?
  • ostracizing tiếng Anh là gì?
  • parsimoniousness tiếng Anh là gì?
  • depurating tiếng Anh là gì?
  • Catholics tiếng Anh là gì?
  • chitterling tiếng Anh là gì?
  • crayons tiếng Anh là gì?
  • disjecta membra tiếng Anh là gì?
  • ostensive tiếng Anh là gì?
  • imperially tiếng Anh là gì?
  • biochemistries tiếng Anh là gì?
  • fictionise tiếng Anh là gì?
  • subroutines tiếng Anh là gì?
  • edt tiếng Anh là gì?
  • tabla tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của disguising trong tiếng Anh

disguising có nghĩa là: disguise /dis'gaiz/* danh từ- sự trá hình, sự cải trang- quần áo cải trang- sự giá trị; sự nguỵ trang; bề ngoài lừa dối- sự che giấu, sự che đậy!a blessing in disguise- (xem) blessing* ngoại động từ- trá hình, cải trang=to disguise onself as...+ cải trang là...- nguỵ trang (sự việc gì dưới một hình thức lừa dối)- che giấu, che đậy=to disguise one's intention+ che đậy ý định của mình!to be disguissed with liquour- (xem) liquour

Đây là cách dùng disguising tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ disguising tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

disguise /dis'gaiz/* danh từ- sự trá hình tiếng Anh là gì? sự cải trang- quần áo cải trang- sự giá trị tiếng Anh là gì? sự nguỵ trang tiếng Anh là gì? bề ngoài lừa dối- sự che giấu tiếng Anh là gì? sự che đậy!a blessing in disguise- (xem) blessing* ngoại động từ- trá hình tiếng Anh là gì? cải trang=to disguise onself as...+ cải trang là...- nguỵ trang (sự việc gì dưới một hình thức lừa dối)- che giấu tiếng Anh là gì? che đậy=to disguise one's intention+ che đậy ý định của mình!to be disguissed with liquour- (xem) liquour

Từ khóa » Trá Hình Tiếng Anh