Display Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ display tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | display (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ displayBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
display tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ display trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ display tiếng Anh nghĩa là gì.
display /dis'plei/* danh từ- sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày=to make a display of+ phô bày, trưng bày- sự phô trương, sự khoe khoang- sự biểu lộ, sự để lộ ra- (ngành in) sự sắp chữ nổi bật* ngoại động từ- bày ra, phô bày, trưng bày- phô trương, khoe khoang (kiến thức...)- biểu lộ ra, để lộ ra, bày tỏ ra (lòng can đảm...)- (ngành in) sắp (chữ) nổi bậtdisplay- (Tech) bộ hiển thị, màn hình [TV/máy điện toán]; hiển thị [TV/máy điện toán], biểu thị (d); trình bầy (d); hiển thị [TV/máy điện toán], biểu thị, trình bầy (đ)display- sự biểu hiện
Thuật ngữ liên quan tới display
- flours tiếng Anh là gì?
- fractures tiếng Anh là gì?
- electromagnetic microphone tiếng Anh là gì?
- frequency tripler tiếng Anh là gì?
- penciler tiếng Anh là gì?
- cento tiếng Anh là gì?
- set screw tiếng Anh là gì?
- service pipe tiếng Anh là gì?
- pasteurizes tiếng Anh là gì?
- disintoxicated tiếng Anh là gì?
- depredates tiếng Anh là gì?
- herbage tiếng Anh là gì?
- light-of-love tiếng Anh là gì?
- drift-net tiếng Anh là gì?
- pgup tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của display trong tiếng Anh
display có nghĩa là: display /dis'plei/* danh từ- sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày=to make a display of+ phô bày, trưng bày- sự phô trương, sự khoe khoang- sự biểu lộ, sự để lộ ra- (ngành in) sự sắp chữ nổi bật* ngoại động từ- bày ra, phô bày, trưng bày- phô trương, khoe khoang (kiến thức...)- biểu lộ ra, để lộ ra, bày tỏ ra (lòng can đảm...)- (ngành in) sắp (chữ) nổi bậtdisplay- (Tech) bộ hiển thị, màn hình [TV/máy điện toán]; hiển thị [TV/máy điện toán], biểu thị (d); trình bầy (d); hiển thị [TV/máy điện toán], biểu thị, trình bầy (đ)display- sự biểu hiện
Đây là cách dùng display tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ display tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
display /dis'plei/* danh từ- sự bày ra tiếng Anh là gì? sự phô bày tiếng Anh là gì? sự trưng bày=to make a display of+ phô bày tiếng Anh là gì? trưng bày- sự phô trương tiếng Anh là gì? sự khoe khoang- sự biểu lộ tiếng Anh là gì? sự để lộ ra- (ngành in) sự sắp chữ nổi bật* ngoại động từ- bày ra tiếng Anh là gì? phô bày tiếng Anh là gì? trưng bày- phô trương tiếng Anh là gì? khoe khoang (kiến thức...)- biểu lộ ra tiếng Anh là gì? để lộ ra tiếng Anh là gì? bày tỏ ra (lòng can đảm...)- (ngành in) sắp (chữ) nổi bậtdisplay- (Tech) bộ hiển thị tiếng Anh là gì? màn hình [TV/máy điện toán] tiếng Anh là gì? hiển thị [TV/máy điện toán] tiếng Anh là gì? biểu thị (d) tiếng Anh là gì? trình bầy (d) tiếng Anh là gì? hiển thị [TV/máy điện toán] tiếng Anh là gì? biểu thị tiếng Anh là gì? trình bầy (đ)display- sự biểu hiện
Từ khóa » Trưng Bày Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Trưng Bày Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TRƯNG BÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trưng Bày Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "trưng Bày" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Trưng Bày Bằng Tiếng Anh
-
Trưng Bày Tiếng Anh Là Gì
-
Trưng Bày - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
"trưng Bày Sản Phẩm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
PHÒNG TRƯNG BÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trưng Bày' Trong Từ điển Lạc Việt
-
KHÔNG GIAN TRƯNG BÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Trưng Bày Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
display (phát âm có thể chưa chuẩn)