Distance - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ˈdɪs.tənts/
Từ khóa » Bỏ Xa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bỏ Xa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - Bỏ Xa In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Bỏ Xa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỎ XA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỎ XA - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Xa Bằng Tiếng Anh
-
BỊ BỎ XA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỎ XA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "bỏ Xa" - Là Gì? - Vtudien
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bỏ Xa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
OUTSTRIP | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bỏ Xa: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Bỏ Xa Là Gì - Nghĩa Của Từ Bỏ Xa Trong Tiếng Anh