Disturbed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
disturbed
- Quá khứ và phân từ quá khứcủadisturb
Chia động từ
disturb| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to disturb | |||||
| Phân từ hiện tại | disturbing | |||||
| Phân từ quá khứ | disturbed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | disturb | disturb hoặc disturbest¹ | disturbs hoặc disturbeth¹ | disturb | disturb | disturb |
| Quá khứ | disturbed | disturbed hoặc disturbedst¹ | disturbed | disturbed | disturbed | disturbed |
| Tương lai | will/shall²disturb | will/shalldisturb hoặc wilt/shalt¹disturb | will/shalldisturb | will/shalldisturb | will/shalldisturb | will/shalldisturb |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | disturb | disturb hoặc disturbest¹ | disturb | disturb | disturb | disturb |
| Quá khứ | disturbed | disturbed | disturbed | disturbed | disturbed | disturbed |
| Tương lai | weretodisturb hoặc shoulddisturb | weretodisturb hoặc shoulddisturb | weretodisturb hoặc shoulddisturb | weretodisturb hoặc shoulddisturb | weretodisturb hoặc shoulddisturb | weretodisturb hoặc shoulddisturb |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | disturb | — | let’s disturb | disturb | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
disturbed
- Bối rối, lúng túng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disturbed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Disturb Là Gì
-
Disturb - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Disturb - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để DISTURB
-
Top 18 Quá Khứ Của Disturb Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Chia động Từ "to Disturb" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Danh Từ Của DISTURB Trong Từ điển Anh Việt
-
Ý Nghĩa Của Disturb Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EX5. Hoàn Thành Câu Với Những động Từ Cho Sẵn ở Thì Quá Khứ Dơn ...
-
4. Hoàn Thành Câu Với Những động Từ Cho Sẵn ở Thì Quá Khứ đơn ...
-
Trọn Bộ Về Thì Quá Khứ đơn Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
I Could Tell At A Glance That The Pile Of Letters On My Desk
-
Tổng Hợp Kiến Thức Về Thì Quá Khứ đơn - Yola