Disturbed - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Động từ
      • 1.1.1 Chia động từ
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

disturbed

  1. Quá khứ và phân từ quá khứcủadisturb

Chia động từ

disturb
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to disturb
Phân từ hiện tại disturbing
Phân từ quá khứ disturbed
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại disturb disturb hoặc disturbest¹ disturbs hoặc disturbeth¹ disturb disturb disturb
Quá khứ disturbed disturbed hoặc disturbedst¹ disturbed disturbed disturbed disturbed
Tương lai will/shall²disturb will/shalldisturb hoặc wilt/shalt¹disturb will/shalldisturb will/shalldisturb will/shalldisturb will/shalldisturb
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại disturb disturb hoặc disturbest¹ disturb disturb disturb disturb
Quá khứ disturbed disturbed disturbed disturbed disturbed disturbed
Tương lai weretodisturb hoặc shoulddisturb weretodisturb hoặc shoulddisturb weretodisturb hoặc shoulddisturb weretodisturb hoặc shoulddisturb weretodisturb hoặc shoulddisturb weretodisturb hoặc shoulddisturb
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại disturb let’s disturb disturb
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tính từ

disturbed

  1. Bối rối, lúng túng.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disturbed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=disturbed&oldid=1827177” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục disturbed 32 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Disturb Là Gì