→ Dìu Dắt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dìu dắt" thành Tiếng Anh
guide, lead là các bản dịch hàng đầu của "dìu dắt" thành Tiếng Anh.
dìu dắt + Thêm bản dịch Thêm dìu dắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
guide
verbAnh không thấy người nào thích hợp hơn để dìu dắt nó.
I can think of no one more suited to further guide him.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
lead
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dìu dắt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dìu dắt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Dìu Dắt Là Gì
-
Dìu Dắt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dìu Dắt" - Là Gì?
-
Dìu Dắt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Dìu Dắt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Dìu Dắt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'dìu Dắt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dìu - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Dắt Dìu - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
DÌU DẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'dìu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - LIVESHAREWIKI
-
Dìu Dắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dìu Dặt Giải Thích