DKK / USD (Krone Đan Mạch / Đô La Mỹ) Tỷ Lệ Trực ... - Citizen Maths

Công cụ chuyển đổi Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ Từ Krone Đan Mạch (DKK) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Krone Đan Mạch = 0,15711 -0,00008657 (-0,05507%) Đô la Mỹ Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 4th Tháng Giêng 2026 00:06 UTC USD to DKK list
  • 1 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá DKK và USD
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi DKK sang USD
  • Chuyển đổi 1 DKK sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác DKK thành USD
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ DKK sang USD
  • Bình luận

1 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 0,15793 0,15793 0,15876
Thấp nhất 0,1559 0,154 0,1533
Trung bình 0,15713 0,156 0,15631
Biến động 0,56789% -0,05131% -0,47654%

So sánh tỷ giá DKK và USD

Giá Krone Đan Mạch Phí giao dịch Đô la Mỹ
0%(Ngân hàng) 1 DKK N/A 0,15711 USD
1% 1 DKK 0,01 DKK 0,15554 USD
2%(Rút tiền từ máy ATM) 1 DKK 0,02 DKK 0,15397 USD
3%(Thẻ tín dụng) 1 DKK 0,03 DKK 0,1524 USD
4% 1 DKK 0,04 DKK 0,15083 USD
5%(Quầy hàng) 1 DKK 0,05 DKK 0,14926 USD

Tỷ giá hối đoái DKK và USD trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Krone Đan Mạch Đô la Mỹ Thay đổi % Thay đổi
Tháng Giêng, 03/01/2026 1 DKK = 0,15711 -0,00008657 -0,05507%
Tháng Giêng, 02/01/2026 1 DKK = 0,1572 -0,00021 -0,13347%
Tháng Giêng, 01/01/2026 1 DKK = 0,15741 -0,00001681 -0,01068%
Tháng mười hai, 31/12/2025 1 DKK = 0,15742 -0,00009786 -0,06212%
Tháng mười hai, 30/12/2025 1 DKK = 0,15752 -0,00017 -0,10556%
Tháng mười hai, 29/12/2025 1 DKK = 0,15769 -0,00011 -0,06857%
Tháng mười hai, 28/12/2025 1 DKK = 0,1578 -0,00000646 -0,00409%
Tháng mười hai, 27/12/2025 1 DKK = 0,1578 -0,00001203 -0,00762%
Tháng mười hai, 26/12/2025 1 DKK = 0,15782 -0,0001 -0,06559%
Tháng mười hai, 25/12/2025 1 DKK = 0,15792 -0,00001281 -0,00811%
Tháng mười hai, 24/12/2025 1 DKK = 0,15793 0,00001471 0,00931%
Tháng mười hai, 23/12/2025 1 DKK = 0,15792 0,00052 0,33044%
Tháng mười hai, 22/12/2025 1 DKK = 0,1574 0,00038 0,24302%
Tháng mười hai, 21/12/2025 1 DKK = 0,15702 -0,00000521 -0,00332%
Tháng mười hai, 20/12/2025 1 DKK = 0,15702 0,00003956 0,0252%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

1 DKK sang USD, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 0,15293 USD
31 Tháng mười hai tỷ giá 0,15219 USD
Giá cao nhất 0,15293 USD trên Tháng mười hai 31
Tỷ lệ thấp nhất 0,15111 USD trên Tháng mười hai 18
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 DKK sang USD, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 0,15246 USD
30 Tháng mười một tỷ giá 0,15597 USD
Giá cao nhất 0,15612 USD trên Tháng mười một 03
Tỷ lệ thấp nhất 0,15063 USD trên Tháng mười một 24
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 DKK sang USD, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 0,15542 USD
31 Tháng Mười tỷ giá 0,1559 USD
Giá cao nhất 0,15705 USD trên Tháng Mười 28
Tỷ lệ thấp nhất 0,15499 USD trên Tháng Mười 12
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 DKK sang USD, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 0,15573 USD
30 Tháng Chín tỷ giá 0,15923 USD
Giá cao nhất 0,15978 USD trên Tháng Chín 05
Tỷ lệ thấp nhất 0,15573 USD trên Tháng Chín 30
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 DKK sang USD, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 0,15903 USD
31 tháng Tám tỷ giá 0,15956 USD
Giá cao nhất 0,15963 USD trên tháng Tám 02
Tỷ lệ thấp nhất 0,15703 USD trên tháng Tám 19
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 DKK sang USD, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 0,15955 USD
05 Tháng Bảy tỷ giá 0,15932 USD
Giá cao nhất 0,15987 USD trên Tháng Bảy 29
Tỷ lệ thấp nhất 0,15829 USD trên Tháng Bảy 22
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,425%
1 DKK sang USD, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 0,15944 USD
07 Tháng Sáu tỷ giá 0,16429 USD
Giá cao nhất 0,16429 USD trên Tháng Sáu 01
Tỷ lệ thấp nhất 0,15944 USD trên Tháng Sáu 30
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,217%
1 DKK sang USD, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 0,16449 USD
31 Tháng Năm tỷ giá 0,16165 USD
Giá cao nhất 0,16471 USD trên Tháng Năm 25
Tỷ lệ thấp nhất 0,16148 USD trên Tháng Năm 05
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 1,559%
1 DKK sang USD, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 0,16165 USD
30 Tháng Tư tỷ giá 0,15834 USD
Giá cao nhất 0,16319 USD trên Tháng Tư 28
Tỷ lệ thấp nhất 0,1581 USD trên Tháng Tư 02
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,54%
1 DKK sang USD, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 0,15765 USD
31 Tháng Ba tỷ giá 0,16202 USD
Giá cao nhất 0,16251 USD trên Tháng Ba 02
Tỷ lệ thấp nhất 0,15762 USD trên Tháng Ba 30
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,661%
1 DKK sang USD, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 0,16257 USD
28 Tháng Hai tỷ giá 0,16227 USD
Giá cao nhất 0,16365 USD trên Tháng Hai 24
Tỷ lệ thấp nhất 0,16092 USD trên Tháng Hai 04
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,57%
1 DKK sang USD, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 0,163 USD
31 Tháng Giêng tỷ giá 0,16412 USD
Giá cao nhất 0,16587 USD trên Tháng Giêng 06
Tỷ lệ thấp nhất 0,16224 USD trên Tháng Giêng 17
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,02%

Dữ liệu lịch sử theo năm

  • Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2025
  • Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2024
  • Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2023
  • Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2022
  • Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2021
  • Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2020
  • Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2019
  • Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2018
  • Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2017
  • Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2016

Bảng Chuyển đổi DKK sang USD

Krone Đan Mạch (DKK) Đô la Mỹ (USD)
1,1 DKK = 0,17282
1,2 DKK = 0,18853
1,3 DKK = 0,20424
1,4 DKK = 0,21996
1,5 DKK = 0,23567
1,6 DKK = 0,25138
1,7 DKK = 0,26709
1,8 DKK = 0,2828
1,9 DKK = 0,29851

Chuyển đổi 1 DKK sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Úc 0,2351 AUD
Franc Thụy Sĩ 0,12456 CHF
Real Brazil 0,85683 BRL
Peso Chile 141,492 CLP
Peso Colombia 593,03 COP

Số tiền khác DKK thành USD

  • 2 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
  • 3 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
  • 4 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
  • 5 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
  • 6 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
  • 7 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
  • 8 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
  • 9 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
  • 10 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ DKK sang USD

Giá trị của 1 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?

DKKkr 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng USD$ 0,15711 , giảm khoảng 0,0000147316 (-0,00938%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá DKKkr 1 ở USD được cập nhật lần cuối vào 04 January 2026 00:06 UTC.

Tỷ giá 1 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

kr 1 Krone Đan Mạch trên January 04, 2025 bằng $ 0,14867 Đô la Mỹ.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 1 DKK sang USD

Từ khóa » đổi Từ Dkk Sang Usd