DKK / USD (Krone Đan Mạch / Đô La Mỹ) Tỷ Lệ Trực ... - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ Từ Krone Đan Mạch (DKK) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Krone Đan Mạch = 0,15711 -0,00008657 (-0,05507%) Đô la Mỹ Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 4th Tháng Giêng 2026 00:06 UTC USD to DKK list
1 DKK sang USD, Tháng mười một 2021
1 DKK sang USD, Tháng Mười 2021
1 DKK sang USD, Tháng Chín 2021
1 DKK sang USD, tháng Tám 2021
1 DKK sang USD, Tháng Bảy 2021
1 DKK sang USD, Tháng Sáu 2021
1 DKK sang USD, Tháng Năm 2021
1 DKK sang USD, Tháng Tư 2021
1 DKK sang USD, Tháng Ba 2021
1 DKK sang USD, Tháng Hai 2021
1 DKK sang USD, Tháng Giêng 2021
- 1 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ Hiệu suất
- So sánh tỷ giá DKK và USD
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi DKK sang USD
- Chuyển đổi 1 DKK sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác DKK thành USD
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ DKK sang USD
- Bình luận
1 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 0,15793 | 0,15793 | 0,15876 |
| Thấp nhất | 0,1559 | 0,154 | 0,1533 |
| Trung bình | 0,15713 | 0,156 | 0,15631 |
| Biến động | 0,56789% | -0,05131% | -0,47654% |
So sánh tỷ giá DKK và USD
| Giá | Krone Đan Mạch | Phí giao dịch | Đô la Mỹ |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 DKK | N/A | 0,15711 USD |
| 1% | 1 DKK | 0,01 DKK | 0,15554 USD |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 DKK | 0,02 DKK | 0,15397 USD |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 DKK | 0,03 DKK | 0,1524 USD |
| 4% | 1 DKK | 0,04 DKK | 0,15083 USD |
| 5%(Quầy hàng) | 1 DKK | 0,05 DKK | 0,14926 USD |
Tỷ giá hối đoái DKK và USD trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Krone Đan Mạch | Đô la Mỹ | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 03/01/2026 | 1 DKK = | 0,15711 | -0,00008657 | -0,05507% |
| Tháng Giêng, 02/01/2026 | 1 DKK = | 0,1572 | -0,00021 | -0,13347% |
| Tháng Giêng, 01/01/2026 | 1 DKK = | 0,15741 | -0,00001681 | -0,01068% |
| Tháng mười hai, 31/12/2025 | 1 DKK = | 0,15742 | -0,00009786 | -0,06212% |
| Tháng mười hai, 30/12/2025 | 1 DKK = | 0,15752 | -0,00017 | -0,10556% |
| Tháng mười hai, 29/12/2025 | 1 DKK = | 0,15769 | -0,00011 | -0,06857% |
| Tháng mười hai, 28/12/2025 | 1 DKK = | 0,1578 | -0,00000646 | -0,00409% |
| Tháng mười hai, 27/12/2025 | 1 DKK = | 0,1578 | -0,00001203 | -0,00762% |
| Tháng mười hai, 26/12/2025 | 1 DKK = | 0,15782 | -0,0001 | -0,06559% |
| Tháng mười hai, 25/12/2025 | 1 DKK = | 0,15792 | -0,00001281 | -0,00811% |
| Tháng mười hai, 24/12/2025 | 1 DKK = | 0,15793 | 0,00001471 | 0,00931% |
| Tháng mười hai, 23/12/2025 | 1 DKK = | 0,15792 | 0,00052 | 0,33044% |
| Tháng mười hai, 22/12/2025 | 1 DKK = | 0,1574 | 0,00038 | 0,24302% |
| Tháng mười hai, 21/12/2025 | 1 DKK = | 0,15702 | -0,00000521 | -0,00332% |
| Tháng mười hai, 20/12/2025 | 1 DKK = | 0,15702 | 0,00003956 | 0,0252% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 DKK sang USD, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 0,15293 USD |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 0,15219 USD |
| Giá cao nhất | 0,15293 USD trên Tháng mười hai 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,15111 USD trên Tháng mười hai 18 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 0,15246 USD |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 0,15597 USD |
| Giá cao nhất | 0,15612 USD trên Tháng mười một 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,15063 USD trên Tháng mười một 24 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 0,15542 USD |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 0,1559 USD |
| Giá cao nhất | 0,15705 USD trên Tháng Mười 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,15499 USD trên Tháng Mười 12 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 0,15573 USD |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 0,15923 USD |
| Giá cao nhất | 0,15978 USD trên Tháng Chín 05 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,15573 USD trên Tháng Chín 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 0,15903 USD |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 0,15956 USD |
| Giá cao nhất | 0,15963 USD trên tháng Tám 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,15703 USD trên tháng Tám 19 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 0,15955 USD |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 0,15932 USD |
| Giá cao nhất | 0,15987 USD trên Tháng Bảy 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,15829 USD trên Tháng Bảy 22 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,425% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 0,15944 USD |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 0,16429 USD |
| Giá cao nhất | 0,16429 USD trên Tháng Sáu 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,15944 USD trên Tháng Sáu 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,217% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 0,16449 USD |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 0,16165 USD |
| Giá cao nhất | 0,16471 USD trên Tháng Năm 25 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,16148 USD trên Tháng Năm 05 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,559% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 0,16165 USD |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 0,15834 USD |
| Giá cao nhất | 0,16319 USD trên Tháng Tư 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,1581 USD trên Tháng Tư 02 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,54% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 0,15765 USD |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 0,16202 USD |
| Giá cao nhất | 0,16251 USD trên Tháng Ba 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,15762 USD trên Tháng Ba 30 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,661% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 0,16257 USD |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 0,16227 USD |
| Giá cao nhất | 0,16365 USD trên Tháng Hai 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,16092 USD trên Tháng Hai 04 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,57% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 0,163 USD |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 0,16412 USD |
| Giá cao nhất | 0,16587 USD trên Tháng Giêng 06 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,16224 USD trên Tháng Giêng 17 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,02% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Krone Đan Mạch và Đô la Mỹ trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi DKK sang USD
| Krone Đan Mạch (DKK) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 1,1 DKK = | 0,17282 |
| 1,2 DKK = | 0,18853 |
| 1,3 DKK = | 0,20424 |
| 1,4 DKK = | 0,21996 |
| 1,5 DKK = | 0,23567 |
| 1,6 DKK = | 0,25138 |
| 1,7 DKK = | 0,26709 |
| 1,8 DKK = | 0,2828 |
| 1,9 DKK = | 0,29851 |
Chuyển đổi 1 DKK sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Úc | 0,2351 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,12456 CHF |
| Real Brazil | 0,85683 BRL |
| Peso Chile | 141,492 CLP |
| Peso Colombia | 593,03 COP |
Số tiền khác DKK thành USD
- 2 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
- 3 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
- 4 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
- 5 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
- 6 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
- 7 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
- 8 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
- 9 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
- 10 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ DKK sang USD
Giá trị của 1 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
DKKkr 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng USD$ 0,15711 , giảm khoảng 0,0000147316 (-0,00938%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá DKKkr 1 ở USD được cập nhật lần cuối vào 04 January 2026 00:06 UTC.
Tỷ giá 1 Krone Đan Mạch sang Đô la Mỹ vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
kr 1 Krone Đan Mạch trên January 04, 2025 bằng $ 0,14867 Đô la Mỹ.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 DKK sang USD
Từ khóa » đổi Từ Dkk Sang Usd
-
Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) Sang đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá ...
-
Krone Đan Mạch (DKK) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ ...
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Krone Đan Mạch Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền DKK/USD
-
Chuyển đổi Krone Đan Mạch Sang Đô La Mỹ DKK/USD - Mataf
-
Chuyển đổi Krone Đan Mạch Sang đô La Mỹ (DKK/USD)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Mỹ (USD) Sang Krone Đan Mạch (DKK)
-
Krone Đan Mạch (DKK) đến Đô La Mỹ (USD) Tỷ Giá Hối đoái
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ DKK Sang USD - Valuta EX
-
Krone Đan Mạch Đô La Mỹ (DKK USD) Bộ Quy Đổi
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ DKK Sang USD - Currency World
-
USD / DKK (Đô La Mỹ / Krone Đan Mạch) Tỷ Lệ Trực ... - Citizen Maths
-
Đan Mạch đến Hoa Kỳ | DKK đến USD Tỷ Giá - Exchange Rates
-
Krone Đan Mạch Sang Đô La
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 1 DKK USD - IFCM Việt Nam