độ ẩm In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "độ ẩm" into English
humidity, moisture are the top translations of "độ ẩm" into English.
độ ẩm + Add translation Add độ ẩmVietnamese-English dictionary
-
humidity
noundampness, especially that of the air
Rừng mang lại độ ẩm cần thiết cho sự sống.
The forests provide the humidity that is necessary for life.
en.wiktionary2016 -
moisture
nounVà khi nhiệt độ nước tăng lên, vận tốc gió tăng lên và độ ẩm tăng lên.
As the water temperature increases, the wind velocity increases and the moisture content increases.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "độ ẩm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "độ ẩm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ ẩm Washington Dc
-
Dự Báo Thời Tiết Hàng Giờ Tại Washington, DC, Hoa Kỳ
-
Dự Báo Thời Tiết 10 Ngày Tại Washington, DC, Hoa Kỳ
-
Thời Tiết Hiện Tại ở Washington, DC - AccuWeather
-
Khí Hậu Và Thời Tiết Trung Bình Cả Năm ở Washington, DC ...
-
Thời Tiết Mùa Đông Của Washington, D.C., Nhiệt Độ Trung Bình ...
-
Washington, DC (Mỹ): Thông Tin Thời Tiết Trong 7 Ngày Và Chỗ ở
-
Thời Tiết Hàng Ngày ở Washington DC, Đặc Khu Columbia, Hoa Kỳ
-
Nhiệt độ Và độ ẩm (Đối Phó Với Thời Tiết Mùa Hè Của DC)
-
Độ ẩm Tương đối – Wikipedia Tiếng Việt
-
Washington Dc Thời Tiết: Nhiệt Độ Trung Bình Hàng Tháng - 2022
-
Tạo ẩm & Kiểm Soát độ ẩm Control In Printing - Condair
-
Dự Báo Thời Tiết Tại Thành Phố Washington
-
Washington Thời Tiết Hôm Nay - I