Độ ẩm Tuyệt đối In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Độ ẩm tuyệt đối" into English
humidity is the translation of "Độ ẩm tuyệt đối" into English.
Độ ẩm tuyệt đối + Add translation Add Độ ẩm tuyệt đốiVietnamese-English dictionary
-
humidity
nounamount of water vapor in the humid air
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Độ ẩm tuyệt đối" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Độ ẩm tuyệt đối" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ ẩm Tương đối In English
-
Độ ẩm Tương đối – Wikipedia Tiếng Việt
-
ĐỘ ẨM TƯƠNG ĐỐI In English Translation - Tr-ex
-
ĐỘ ẨM TƯƠNG ĐỐI LỚN In English Translation - Tr-ex
-
"độ ẩm Tương đối" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Độ ẩm Tương đối – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "độ ẩm Tương đối" - Là Gì? - Vtudien
-
Table: WBGT Dựa Trên Nhiệt độ Và độ ẩm Tương đối - Cẩm Nang MSD
-
độ ẩm Tiếng Anh Là Gì Chú Thích độ ẩm Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Meaning Of 'relative Humidity' In English - Vietnamese Dictionary ...
-
Tương đối - Translation To English
-
Độ Ẩm Tương Đối Là Gì Và Tại Sao Chúng Ta Cần Theo Dõi Và Kiểm ...
-
C7 1 Khong Khi Am - Chương 7 ( Phần1 ): KHÔNG KHÍ ẨM ĐHBK Tp ...
-
Results For Chia Sẻ Tương đối Translation From Vietnamese To English