DƠ BẨN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

DƠ BẨN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từdơ bẩndirtybẩnfilthybẩn thỉudơ bẩndơ dáybị khoắcuncleanô uếkhông sạchkhông sạch sẽdơ bẩnô dơdơ dáykhông thanh sạchnhơvậtkhông soạchimpurekhông tinh khiếtô uếbất tịnhkhông trong sạchdơ bẩnsạchkhông thuần khiếtbị ô uếbất khiếtgrimycáu bẩnbẩn thỉuảm đạmđầy bụi bặmdơ bẩnđầy bụiđầy cáu ghétbụi bẩndirtiestbẩngrubbybẩn thỉudơ bẩn

Ví dụ về việc sử dụng Dơ bẩn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chỗ nào dơ bẩn?Where they dirty?Lại dơ bẩn nữa.It's dirty again.Chỗ nào dơ bẩn?Where am I dirty?Lại dơ bẩn nữa.It was dirty again.Dơ bẩn chỗ nào?".Where is it dirty?”.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbộ lọc bẩnGiày của ta dơ bẩn.”.My shoe is dirty.".Dơ bẩn mọi lúc.Being dirty all the time.Harry thấy dơ bẩn.You see Jim was dirty.Hắn nói thân thể cậu dơ bẩn.He felt his body was dirty.Cha dơ bẩn, phải không, Noriko?I'm filthy, right, Noriko?Giày của ta dơ bẩn.”.My shoes are dirty.".Nó nói tôi dơ bẩn, phải không, Nori?She said I'm dirty. s that right, Nori?Ông ấy nói rằng tôi dơ bẩn.They said I was dirty.Mọi thứ đều dơ bẩn trong bếp.Everything in the kitchen is dirty.Ông ấy nói rằng tôi dơ bẩn.She said that I was dirty.Cái thứ dơ bẩn như mày tại sao lại ở đây?What's a filthy thing like you still here for?Lành SỮA. hãy Dơ bẩn.Stay healthy, then get dirty.Con chuột dơ bẩn, sao lại giúp cô ta?You dirty rat! Why are you helping her?Jug Jug” vang đến những đôi tai dơ bẩn.Jug Jug” to dirty ears.Quần áo chúng tôi dơ bẩn và chúng tôi hôi thối.Our spiritual clothes are dirty and smells bad.Lợn được xem là con vật dơ bẩn.The pig is viewed as an unclean animal.Nó gạn lọc những gì dơ bẩn và giữ lại những gì trong sạch mà dùng.You hold what is dirty and make it clean.Cô sạch sẽ còn chúng tôi dơ bẩn.He is clean and we are dirty.Khi tiền bạc và chính trị kết hợp, nó có xu hướng dơ bẩn.When money and politics mix, it tends to be dirty.Email đó có kèm theo một virus dơ bẩn.That e-mail had a nasty virus attached to it.Chỉ được ăn bằng tay phải vì tay trái được xem là dơ bẩn.Eat only with the right hand as the left is considered unclean.Hắn rất ghét những thứ dơ bẩn.And he really hates things that are dirty.Việc này sẽ làm cho toàn bộ ngôi nhà dơ bẩn!This will prevent the entire houses from getting dirty.Từ lâunay Jang đãcó tham vọng chính trị dơ bẩn.From long ago, Jang had a dirty political ambition.Cách làm này dành cho những người không sợ dơ bẩn.This method is for those who are not afraid to get dirty.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 742, Thời gian: 0.0341

Từng chữ dịch

is dirtytính từfilthysmellydanh từdirtđộng từshitbẩntính từdirtyfilthynastybẩndanh từdirtgrime S

Từ đồng nghĩa của Dơ bẩn

dirty ô uế bẩn thỉu không sạch filthy ô dơ dột nátdỡ bỏ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh dơ bẩn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dơ Bẩn Hay Dơ Bẩn