Dỡ Bỏ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- dỡ bỏ
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dỡ bỏ tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dỡ bỏ trong tiếng Trung và cách phát âm dỡ bỏ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dỡ bỏ tiếng Trung nghĩa là gì.
dỡ bỏ (phát âm có thể chưa chuẩn)
拆毁; 拆除 《拆掉(建筑物等)。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 拆毁; 拆除 《拆掉(建筑物等)。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ dỡ bỏ hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- hạt sắt tiếng Trung là gì?
- tìm lỗi tiếng Trung là gì?
- trồng dưa được dưa tiếng Trung là gì?
- cực nhọc ngày đêm, không thể yên ổn nghỉ ngơi tiếng Trung là gì?
- kiến nghị tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dỡ bỏ trong tiếng Trung
拆毁; 拆除 《拆掉(建筑物等)。》
Đây là cách dùng dỡ bỏ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dỡ bỏ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 拆毁; 拆除 《拆掉(建筑物等)。》Từ điển Việt Trung
- vải lông tiếng Trung là gì?
- xe dò đường tiếng Trung là gì?
- thiếu cảnh giác tiếng Trung là gì?
- súng ống đạn dược tiếng Trung là gì?
- đóng mộc tiếng Trung là gì?
- một khi tiếng Trung là gì?
- sức chịu đựng tiếng Trung là gì?
- ánh mắt gian xảo tiếng Trung là gì?
- điện áp một chiều tiếng Trung là gì?
- bọn trộm cắp tiếng Trung là gì?
- tử tô tiếng Trung là gì?
- ác chiến tiếng Trung là gì?
- thốt mồm tiếng Trung là gì?
- vị đắng tiếng Trung là gì?
- khởi động dòng điện tiếng Trung là gì?
- tỉnh Hưng Yên tiếng Trung là gì?
- đồ dùng văn phòng tiếng Trung là gì?
- món ăn đĩa tiếng Trung là gì?
- mép trắng tiếng Trung là gì?
- thoi đưa tiếng Trung là gì?
- đợt điều trị tiếng Trung là gì?
- khôn quỷ tiếng Trung là gì?
- giải bày tiếng Trung là gì?
- thời gian nạp điện tiếng Trung là gì?
- quát tháo giận dữ tiếng Trung là gì?
- bột khiếm thảo tiếng Trung là gì?
- thúng khâu tiếng Trung là gì?
- số thương tiếng Trung là gì?
- chẳng vào đâu tiếng Trung là gì?
- sửa sang tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dỡ Bỏ Hay Dỡ Bỏ
-
Dỡ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bỏ Dở - Wiktionary Tiếng Việt
-
Em Thắc Mắc Chỗ Này ạ? "Cám" ơn Và "Cảm" ơn? "Dỡ" Bỏ Và "Gỡ ...
-
Nghĩa Của Từ Tháo Dỡ - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Dở - Từ điển Việt
-
Dỡ Bỏ Cách Ly: Vui Thôi, đừng Vui Quá! - Báo Tuổi Trẻ
-
Dỡ Bỏ Những Tường Rào Ven Sông Hương - Tuổi Trẻ Online
-
Nghĩa Của "gỡ Bỏ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
'Tháo Dỡ' Hay 'phá Dỡ' Công Trình Vi Phạm? - PLO
-
→ Dỡ Bỏ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Triển Vọng Mỹ Dỡ Bỏ Thuế Quan Hàng Hóa Trung Quốc - Báo Lao động
-
Đức: Tác Phẩm Nghệ Thuật Sắp đặt Bị Dỡ Bỏ Vì Vi Phạm 'ruồi Quyền
-
Mỹ Cân Nhắc Dỡ Bỏ Thuế Quan Với Hàng Trung Quốc để Kiềm Chế ...
-
Australia Dỡ Bỏ Quy định Khai Báo Tiêm Chủng Khi Nhập Cảnh