đồ Bơi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đồ bơi" thành Tiếng Anh

swimsuit, swimwear, bathers là các bản dịch hàng đầu của "đồ bơi" thành Tiếng Anh.

đồ bơi noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • swimsuit

    noun

    tight-fitting garment worn for swimming

    Jacques Cousteau đây đang muốn mua đồ bơi.

    Jacques Cousteau over here wants to go buy swimsuits.

    en.wiktionary2016
  • swimwear

    noun

    Em không có đồ bơi.

    I have no swimwear!

    GlTrav3
  • swimsuit

    enwiki-01-2017-defs
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cossie
    • cozzie
    • swimmers
    • swimming costume
    • swimming trunks
    • togs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đồ bơi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Đồ bơi + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • swimsuit

    noun

    clothing worn for swimming

    Jacques Cousteau đây đang muốn mua đồ bơi.

    Jacques Cousteau over here wants to go buy swimsuits.

    wikidata
  • swimming costume

    noun

    tôi mặc đồ bơi vào

    and I then got into my swimming costume

    nl.wiktionary.org
  • swimming suit

    noun

    Ở đây phần lớn là đồ bơi, guốc, và dầu thơm mùa hè do tôi sáng chế, mua không?

    Half off swimming suits, clogs, and a sun balm of my own invention, yah? Oh.

    nl.wiktionary.org
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "đồ bơi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đồ Bơi 1 Mảnh Tiếng Anh Là Gì