DO CÁ TẦM In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " DO CÁ TẦM " in English? dobyduebecausesoreasoncá tầmsturgeonsturgeons

Examples of using Do cá tầm in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bạn sẽ không nhận ra mình đang thưởng thức thịt động vật là do cá tầm có chứa nhiều axit glutamic.You won't realize you're enjoying fish meat because sturgeon contains a lot of glutamic acid.Vì cá voi và cá tầm được coi là những loài cá hoàng gia, và do đó chúng thuộc về chế độ quân chủ.Whales and sturgeons are considered to be royal fish, and thus belong to the monarchy.Trứng cá Tầm 50gr/ hộp.Sturgeon eggs 50gram/box.Cùng tìm hiểu về cá tầm.What we have found out about Sturgeon.Trứng cá tầm đen được gọi là caviar.The eggs of the sturgeon are called caviar.Combinations with other parts of speechUsage with adjectivestầm trung Usage with verbstầm nhìn tầm soát nâng tầmtầm bắn quỹ tầm nhìn bảng tầm nhìn tầm bay MoreUsage with nounstầm mắt tầm vóc cây tầm ma tầm thủ cây tầm gửi tầm quốc tế cá tầmtầm quốc gia tầm xuân MoreCaviar cá tầm nặng không quá 250 gram;Caviar sturgeon weighing no more than 250 grams;Cá tầm được nuôi nhằm lấy thịt và trứng.Sturgeon are bottom feeders farmed for both caviar and meat.Cá tầm( và vì thế là việc buôn bán trứng cá muối) đang bị đe dọa nghiêm trọng do đánh bắt thái quá, săn bắt trộm và ô nhiễm nước.Sturgeon(and, therefore also the caviar trade) are under severe threat from overfishing, poaching and water pollution.Nó là loài cá nước ngọt lớn nhất ở Bắc Mỹ vàlà loài cá tầm lớn thứ ba, sau cá tầm Beluga và cá tầm Kaluga.It is the largestfreshwater fish in North America and is the third largest species of sturgeon, after Beluga and Kaluga.Ướp cá tầm nửa tiếng.Fish for half an hour.Nếu con cá tầm cái này.If you have been fishing this.Cá tầm Beluga được coi là giống cá tầm lớn nhất.Beluga may be considered as the most useful fish.Thưởng thức lẩu cá Tầm hoặc cá Hồi.Enjoy plain or with salted fish.Trứng cá tầm đen được gọi là caviar.Fish eggs are called caviar.Thưởng thức lẩu cá tầm hoặc cá hồi Sapa.Enjoy plain or with salted fish.Cá tầm Beluga có thể sống hơn 100 năm.Beluga fish can live well over 100 years.Trứng cá tầm hay còn được gọi là caviar.Fish eggs are called caviar.Cá tầm là loại cá chỉ sống ở vùng nước lạnh.The cod is a tough fish that only lives in cold waters.Cá tầm là một trong những loài cá cổ xưa nhất trên trái đất.This fish is one of the most ancient fish on earth.Chuyên phục vụ các món ăn chế biến từ cá hồi, cá tầm.Specialize in serving dishes made from salmon, sturgeon.Do cá tính của mình chơi và tầm vóc, ông được mệnh danh là” Messi Tây Ban Nha” bởi các phương tiện truyền thông.Due to his style of play and stature, he was d믭"the Spanish Messi" by the media.Tầm quan trọng của bột cá.Importance of fish meal.Tầm ảnh hưởng của kênh cá nhân.Significance of individual channels.Do đó, một con cá sấu sông Nin có thể hạ gục bất cứ con mồi nào trong tầm ngắm của nó.In that way, a Nile crocodile could take down anything that comes within its reach.Pin Lithium đánh cá biển đánh cá xa tầm 500m 3- đường thả.Lithium battery sea fishing bait boat remote range 500m 3-lines dropping.Tuy nhiên, các xung đột cá nhân vẫn còn trong tầm kiểm soát, chủ yếu là do công ty đang hoạt động tốt.But for the time being the personality clashes were manageable, mainly because the company was doing so well.Sự tự do hoàn toàn cho cá nhân là điều không thể, nó được tranh luận, nhưng một sự gia tăng đáng kể trong tự do tài chính vẫn nằm trong tầm tay.Total freedom for the individual is not possible, it is argued, but a significant increase in financial freedom is within reach.Display more examples Results: 1431718, Time: 0.279

Word-for-word translation

nounfishfishingbetadjectiveindividualpersonaltầmnounrangevisionimportanceviewtầmverbreach do thái và kitô giáodo thường

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English do cá tầm Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Cá Tầm Trong Tiếng Anh Là Gì