ĐỒ CHƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐỒ CHƠI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từđồ chơi
Ví dụ về việc sử dụng Đồ chơi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từtrò chơi ảo trò chơi rất nhiều trò chơi rất tốt Sử dụng với động từngười chơichơi trò chơitrò chơi trực tuyến chơi golf chơi bóng đá chơi nhạc lối chơichơi guitar chơi thể thao trò chơi miễn phí HơnSử dụng với danh từtrò chơiđồ chơisân chơitrò chơi video trò chơi casino loại trò chơitrò chơi gốc luật chơitrò chơi bài trò chơi blackjack Hơn
Em ghét dùng đồ chơi!".
Hầu hết đồ chơi em hiện có đều là quà tặng.Xem thêm
cửa hàng đồ chơitoy storetoy shopmua đồ chơibuying toyscâu chuyện đồ chơitoy storyhộp đồ chơitoy boxđồ chơi làtoys arechơi đồ chơiplaying with toysđồ chơi bằng gỗwooden toysđồ chơi đượctoys aređồ chơi nướcwater toyslàm đồ chơimake toysmột số đồ chơisome toysnhững đồ chơi nàythese toysTừng chữ dịch
đồdanh từstuffthingsclothesitemsđồđại từyouchơidanh từplaygameplayerplayerschơiđộng từplaying STừ đồng nghĩa của Đồ chơi
toyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đồ Chơi Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỒ CHƠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đồ Chơi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
TOY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Toys | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"đồ Chơi" English Translation - Noun
-
"Thú Nhồi Bông" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Chơi Dành Cho Bé - Step Up English
-
Đồ Chơi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đồ Chơi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Cách Học Tiếng Anh Hiệu Quả Tại Nhà Cho Trẻ - British Council
-
Toys Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
26 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Đồ Chơi Trẻ Em
-
Bộ đồ Chơi Tiếng Anh: Top 5 Lựa Chọn đáng ưu Tiên - Monkey