đồ Cổ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
antique, antiquity, antiques là các bản dịch hàng đầu của "đồ cổ" thành Tiếng Anh.
đồ cổ + Thêm bản dịch Thêm đồ cổTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
antique
nounChúng có thể là đồ cổ, nhưng nhìn còn mới.
Sure, they may be old antiques, but they look new.
GlosbeMT_RnD -
antiquity
nounChúng có thể là đồ cổ, nhưng nhìn còn mới.
Sure, they may be old antiques, but they look new.
GlosbeMT_RnD -
antiques
nounChúng có thể là đồ cổ, nhưng nhìn còn mới.
Sure, they may be old antiques, but they look new.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- antiquities
- bric-à-brac
- curio
- virtu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đồ cổ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đồ cổ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Giả Cổ Tiếng Anh Là Gì
-
đồ Gỗ Giả Cổ Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Nghĩa Của "đồ Cổ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
đồ Cổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đồ Cổ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ đồ Cổ Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Gỗ (phần 2) - English4u
-
Top 20 đồ Cổ Nghĩa Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
đồ Cổ Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỒ CỔ - Translation In English
-
Bản Dịch Của Antique – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
ĐỒ CỔ CÓ GIÁ TRỊ In English Translation - Tr-ex
-
CỬA HÀNG ĐỒ CỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đồ Cổ' Trong Từ điển Lạc Việt