độ đậm Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "độ đậm" thành Tiếng Anh
strength là bản dịch của "độ đậm" thành Tiếng Anh.
độ đậm + Thêm bản dịch Thêm độ đậmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
strength
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " độ đậm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "độ đậm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ đậm Màu Tiếng Anh Là Gì
-
"độ đậm (của Màu Sắc. . .)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "độ đậm" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "độ đậm Màu" - Là Gì?
-
Full Bảng Từ Vựng Màu Sắc Tiếng Anh đầy đủ Nhất & ý Nghĩa
-
Bảng Từ Vựng Màu Sắc Tiếng Anh đầy đủ Nhất - Step Up English
-
Bảng Màu Tiếng Anh Và Tên Gọi 22 Từ Vựng Về Màu Sắc
-
Bảng Màu Tiếng Anh - Bài Học Các Màu Sắc Trong Tiếng Anh
-
Màu đỏ đậm Tiếng Anh Là Gì - VCCIdata
-
Kiến Thức Từ Vựng Màu Sắc Trong Tiếng Anh
-
Màu Sắc Tiếng Anh | Bảng Từ Vựng Về Màu Sắc Có Hình ảnh
-
22 Từ Vựng Về Màu Sắc Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Màu Sắc Trong Tiếng Anh: Bảng Màu Và Các Loại - StudyTiengAnh
-
Khám Phá Thú Vị Về Bảng Màu Sắc Trong Tiếng Anh