Dở Dang Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dở dang" thành Tiếng Anh
halfdone, inconclusive, uncompleted là các bản dịch hàng đầu của "dở dang" thành Tiếng Anh.
dở dang + Thêm bản dịch Thêm dở dangTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
halfdone
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
inconclusive
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
uncompleted
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
unfinished uncompleted
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dở dang " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dở dang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dở Dang Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Dở Dang In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tra Từ Dở Dang - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ Dở Dang Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "dang Dở" Trong Tiếng Anh
-
Dở Dang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dở Dang' Trong Từ điển Lạc Việt
-
DANG DỞ - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "dở Dang" - Là Gì?
-
DANG DỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt "dở Dang" - Là Gì? - Vtudien
-
Top 14 Chi Phí Xây Dựng Dở Dang Tiếng Anh
-
Chi Phí Sản Xuất Kinh Doanh Dở Dang Tiếng Anh Là Gì