Đồ Họa Máy Tính Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Đồ họa máy tính" thành Tiếng Anh
computer graphics là bản dịch của "Đồ họa máy tính" thành Tiếng Anh.
Đồ họa máy tính + Thêm bản dịch Thêm Đồ họa máy tínhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
computer graphics
nounsub-field computer science
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Đồ họa máy tính " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Đồ họa máy tính" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Họa Máy Tính Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỒ HOẠ MÁY TÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỒ HỌA MÁY TÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đồ Họa Máy Tính – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "đồ Họa Máy Tính" - Là Gì?
-
"đồ Họa Máy Tính" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đồ Họa Học Máy Tính" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đồ Họa Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Top 11 Phần Mềm Vẽ Trên Máy Tính Tốt, Phổ Biến Nhất 2022
-
Nghĩa Của "đồ Họa" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
116+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Thiết Kế đồ Họa
-
GPU Là Gì? GPU ảnh Hưởng Gì đến Công Việc Và Giải Trí - Hoàng Hà PC
-
CCGD: Chứng Chỉ Về Thiết Kế đồ Họa Máy Tính - Abbreviation Finder
-
Đồ Họa Là Gì? Các Loại Hình đồ Họa? Ứng Dụng Của đồ Họa?