đồ Hộp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đồ hộp
tinned food; canned food
ăn toàn là đồ hộp to live on canned/tinned food
ráng đừng ăn nhiều đồ hộp quá! try not to eat too much canned/tinned food!
Từ điển Việt Anh - VNE.
đồ hộp
canned, boxed, tinned, or packaged food



Từ liên quan- đồ
- đồ bỏ
- đồ cũ
- đồ cổ
- đồ da
- đồ gỗ
- đồ lề
- đồ lễ
- đồ mã
- đồ mổ
- đồ mở
- đồ sộ
- đồ sứ
- đồ tể
- đồ tễ
- đồ án
- đồ ăn
- đồ đá
- đồ đĩ
- đồ đệ
- đồ bay
- đồ bón
- đồ bơi
- đồ bản
- đồ bổn
- đồ cho
- đồ chó
- đồ câu
- đồ cầm
- đồ dát
- đồ dằn
- đồ dẹt
- đồ giả
- đồ gốm
- đồ hoạ
- đồ họa
- đồ hộp
- đồ len
- đồ lót
- đồ lại
- đồ lặn
- đồ lợn
- đồ may
- đồ mưu
- đồ mộc
- đồ ngu
- đồ ngủ
- đồ nho
- đồ nạy
- đồ nỡm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cái Mở đồ Hộp Tiếng Anh Là Gì
-
đồ Mở Hộp Bằng Tiếng Anh - Từ điển Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Cái Mở Hộp Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
MỞ HỘP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đồ Khui Hộp - Wikimedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các đồ Vật Trên Bàn... - 5 Từ Vựng Mỗi Ngày
-
Hộp Xốp đựng Thức ăn Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Dùng Nấu ăn - LeeRit
-
ĐỒ HỘP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
50 đồ Vật Trong Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
Dining Room » Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vật Dụng Trong Nhà »
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Khui đồ Hộp - Nông Trại Vui Vẻ
-
38 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Vật Dụng Và Dụng Cụ Nhà Bếp
-
CÁC MẪU CÂU GIAO TIẾP VỚI CON BẰNG TIẾNG ANH - COOKING