• đồ Hốt Rác, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Dustpan | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đồ hốt rác" thành Tiếng Anh
dustpan là bản dịch của "đồ hốt rác" thành Tiếng Anh.
đồ hốt rác + Thêm bản dịch Thêm đồ hốt rácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dustpan
nounMia cầm cái đồ hốt rác trong khi Max quét sàn nhà.
Mia held the dustpan while Max swept the floor.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đồ hốt rác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đồ hốt rác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Hót Rác Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Hót Rác«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cây Hốt Rác Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - JES
-
Đồ Hốt Rác Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - JES
-
ĐỒ HỐT RÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Utility Room » Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vật Dụng Trong Nhà »
-
Hốt Rác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đồ Hốt Rác Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - Luật Trẻ Em
-
Cây Hốt Rác Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - Luật Trẻ Em
-
Cái Hốt Rác Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Hốt Rác Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ
-
Đồ Hốt Rác Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - Đại Học Ngoại Ngữ
-
Cái Hốt Rác Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
ĐỒ HỐT RÁC - Translation In English