ĐÓ LÀ CÁI GÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐÓ LÀ CÁI GÌ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đó là cái gì
what it iswhat it wasit's whatwhat was itwhat it means
{-}
Phong cách/chủ đề:
What was it?Vậy, đó là cái gì?
Well, what is it?Đó là cái gì, Leo?
What is it, Leo?Thời gian… đó là cái gì?
Time… what is it?Đó là cái gì vậy?
What was that thing?Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cáicái mới cái cây đó con chó cáicái túi đó con quỷ cáiHơnSử dụng với động từcái chết nhìn cáicái đói cái ôm con cái đẻ thích cáicái chính con cái trưởng thành thấy cáicái trí bị HơnSử dụng với danh từcon cáicái tên cái trí chữ cáicái bẫy cái đầu cái bóng cái cớ cái hộp cái bàn HơnAnthony, đó là cái gì?.
Anthony, what is it?.Đó là cái gì sói?.
What was it, wolves?.Không biết… đó là cái gì?
I don't know… What is it?Đó là cái gì, Đô Đốc?.
What is it, Admiral?.Vũ khí hạt nhân, đó là cái gì?
Nuclear waste What is it?Clip: Đó là cái gì?
User Clip: What was that?Ngươi mau nhìn đó là cái gì!.
You need to see what it means!.Đó là cái gì, một nữ nhân?.
What was it, a lady?.Nhìn trên trời xem, đó là cái gì?
Look up in the sky, what is it?Đó là cái gì, đợi chút.
What was that, wait a moment.Em cũng muốn biết đó là cái gì.
I, too, would like to know what it is.Xem nào đó là cái gì Bộ áo choàng.
See? That's what pad is.Mọi người đều hỏi đó là cái gì?
Everyone is asking what is it?Đó là cái gì, Black History Month?
What is it, Black History Month?Xã hội thông tin- đó là cái gì vậy?
Information Society- what is it exactly?Đó là cái gì tôi học được trong vùng tối.
It's what I learned in the darkness.Tôi liền dậy, ngó qua cửa sổ xem đó là cái gì.
I got up and looked out the window to see what it was.Đó là cái gì tất cả chúng ta muốn và cần nhất.
It's what we all want and need most.Nhưng như hầu hết mọi thứ, đó là cái gì bạn có thể cải thiện.
Like most things, it's what you make of it.Đó là cái gì và vì sao tôi lại cần nó?
What is it? and why do I need it?.Nhưng như hầu hết mọi thứ, đó là cái gì bạn có thể cải thiện.
As with most things, it is what you make of it..Hãy tránh các yếu tố kích thích cho con nếu bạn biết đó là cái gì.
Try to avoid your trigger factor if you know what it is.Có gì đó đánh thức tôi dậy,tôi không biết đó là cái gì.
Something had woken me up andI didn't know what it was.Cô ta cần gì đó, nhưng anh không thể nói đó là cái gì.
It needs something but I can't tell you what it is.Chúng tôi nhìn nhau dò hỏi, không thể xác định đó là cái gì.
We looked at each other questioningly, unable to decide what it was.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 302, Thời gian: 0.1196 ![]()
![]()
đó là cái mà tôiđó là cái tên

Tiếng việt-Tiếng anh
đó là cái gì English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đó là cái gì trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
là một cái gì đóbe somethingđó là một cái gì đóit's somethingit was somethingit is somethingđây là một cái gì đóthis is somethinglà một cái gì đó bạnbe something younó là cái gì đóit is somethingit was somethingnó là một cái gì đóit is somethingit was somethinglà một cái gì đó mà bạnbe something that younó có thể là một cái gì đóit may be somethingit could be somethingit can be somethingit might be somethingđây là cái gì đóthis is something thatlà cái gì đó có thểis something that cannó không phải là một cái gì đóit is not somethingit's not somethingkhông phải là một cái gì đó bạnisn't something younó không phải là cái gì đóit is not something thatkhông là cái gì đóis not somethingcó nghĩa là một cái gì đómeans somethingmean somethinglà một cái gì đó chúng tais something welà một cái gì đó rấtis something verylà cái gì đó làis something that issẽ là một cái gì đówill be somethingwould be somethingđó là cái gì đóit's something thatTừng chữ dịch
đóngười xác địnhthatwhichthisđóđại từittherelàđộng từiscáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsgìđại từwhatanythingnothingsomethingTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đó Là Cái Gì Tiếng Anh
-
ĐÓ LÀ CÁI GÌ ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái đó Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Gì đó - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Level 12 - Câu Hỏi What (What Is It...) - Ngữ Pháp Tiếng Anh - Cơ Bản
-
Cái đó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÓ CÁI GÌ ĐÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ngữ Pháp - Đại Từ Chỉ định: This/That; Mạo Từ Bất định: A/An - TFlat
-
Bài 70. What's That? ( Đó Là Gì? ) Đó Là NHỮNG Cái Gì? Nói Như Thế ...
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC