ĐÓ LÀ CÁI GÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐÓ LÀ CÁI GÌ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đó là cái gì
Ví dụ về việc sử dụng Đó là cái gì trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cáicái mới cái cây đó con chó cáicái túi đó con quỷ cáiHơnSử dụng với động từcái chết nhìn cáicái đói cái ôm con cái đẻ thích cáicái chính con cái trưởng thành thấy cáicái trí bị HơnSử dụng với danh từcon cáicái tên cái trí chữ cáicái bẫy cái đầu cái bóng cái cớ cái hộp cái bàn Hơn
Anthony, đó là cái gì?.
Nhìn trên trời xem, đó là cái gì?Xem thêm
là một cái gì đóbe somethingđó là một cái gì đóit's somethingit was somethingit is somethingđây là một cái gì đóthis is somethinglà một cái gì đó bạnbe something younó là cái gì đóit is somethingit was somethingnó là một cái gì đóit is somethingit was somethinglà một cái gì đó mà bạnbe something that younó có thể là một cái gì đóit may be somethingit could be somethingit can be somethingit might be somethingđây là cái gì đóthis is something thatlà cái gì đó có thểis something that cannó không phải là một cái gì đóit is not somethingit's not somethingkhông phải là một cái gì đó bạnisn't something younó không phải là cái gì đóit is not something thatkhông là cái gì đóis not somethingcó nghĩa là một cái gì đómeans somethingmean somethinglà một cái gì đó chúng tais something welà một cái gì đó rấtis something verylà cái gì đó làis something that issẽ là một cái gì đówill be somethingwould be somethingđó là cái gì đóit's something thatTừng chữ dịch
đóngười xác địnhthatwhichthisđóđại từittherelàđộng từiscáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsgìđại từwhatanythingnothingsomethingTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đó Là Cái Gì Tiếng Anh
-
ĐÓ LÀ CÁI GÌ ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái đó Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Gì đó - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Level 12 - Câu Hỏi What (What Is It...) - Ngữ Pháp Tiếng Anh - Cơ Bản
-
Cái đó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÓ CÁI GÌ ĐÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ngữ Pháp - Đại Từ Chỉ định: This/That; Mạo Từ Bất định: A/An - TFlat
-
Bài 70. What's That? ( Đó Là Gì? ) Đó Là NHỮNG Cái Gì? Nói Như Thế ...
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC