ĐÓ LÀ CÁI GIÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐÓ LÀ CÁI GIÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đó là cái giá
that's the price
{-}
Phong cách/chủ đề:
If that's what it takes.Đó là cái giá của sai lầm.
That was my prize mistake.Tôi nghĩ đó là cái giá phải trả.
I guess that's the price to pay.Đó là cái giá của thời gian.
It is the price of time.Nếu như đó là cái giá phải trả.
If that is the price to be paid.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từgiá vàng giá trị ròng giá đắt giá trị rất lớn giá trị rất cao giá trị rất tốt giá trị rất nhiều trị giá ròng giá trị rất thấp giá cả rất tốt HơnSử dụng với động từgiá cả cạnh tranh giá đỡ giá thầu bán đấu giágiá mua giá tăng giá giảm đẩy giágiá thuê giá dầu giảm HơnSử dụng với danh từgiá cả mức giágiá dầu thập giágiá bitcoin phẩm giágiá vé giá cổ phiếu báo giátổng giá trị HơnĐó là cái giá của Hòa Bình.
He is the price of peace.Ynhi: đó là cái giá phải trả.
BOWEN: That's the price to pay.Đó là cái giá của Hòa Bình.
It was the price of peace.Và đó là cái giá của sự hoàn hảo./.
Well, that's the price of perfection.Đó là cái giá của sắc đẹp.
It was the price of beauty.Đó là cái giá đã thỏa thuận.
That is the price agreed.Đó là cái giá của sắc đẹp.
That is the price of beauty.Đó là cái giá của cuộc đời.
This was the price of life.Đó là cái giá của thất bại.
That's the cost of failure.Đó là cái giá của sắc đẹp.
Such is the price of Beauty.Đó là cái giá của thất bại.
That is the price of failure.Đó là cái giá của thất bại.
This is the price of failure.Đó là cái giá của chiến thắng.
That's the price of winning.Đó là cái giá của thời trang.
Such is the price of fashion.Đó là cái giá của chiến thắng.
That is the price of Victory.Đó là cái giá của chiến thắng.
Such is the price of victory.Đó là cái giá đã thỏa thuận.
This was the price we agreed upon.Đó là cái giá không đáng để trả.
The price that isn't worth paying.Đó là cái giá Mỹ phải trả.
That's the price the US paid.Đó là cái giá của công việc.
That is the cost of the job.Đó là cái giá của một tên nô lệ.
I doubt that this was the price of a slave.Đó là cái giá phải trả cho tự do?
Is this the price to be paid for freedom?Đó là cái giá bạn trả cho bữa ăn miễn phí.
I guess that's the price you pay for fine dining.Đó là cái giá mà chúng ta phải trả cho nền văn minh hiện đại.
This is one of the prices we pay for modern civilization.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0266 ![]()
đó là cái mà tôiđó là cái tên

Tiếng việt-Tiếng anh
đó là cái giá English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đó là cái giá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đóngười xác địnhthatwhichthisđóđại từittherelàđộng từislàgiới từascáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsgiádanh từpricecostvaluerackrateTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Giá Là Gì Nah
-
Cái Giá Là Gì -Nah | Lyrics - YouTube
-
What Da Pờ Rice - Nah - SoundCloud
-
Stream What Da Pờ Rice - Nah - SoundCloud
-
"cái Giá" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Giá Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"cải Giá" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cải Giá Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
What Da Pờ Rice - Nah
-
What Da Pờ Rice (Cái Giá Là Gì) - Địa Chỉ Cung Cấp Về Kiến Thức Liên ...
-
Cái Giá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cải Giá Là Gì, Nghĩa Của Từ Cải Giá | Từ điển Việt