Đô La Đài Loan Mới (TWD) Exchange Rates For Tiền Tệ Phổ Biến

× × Currency World chuyển đổi tiền tệ tỷ giá hối đoái Tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới (TWD) cho tiền tệ phổ biến Cập nhật lúc 22:00 trên Thứ Bảy, 24 tháng 1, 2026 UTC. flag of United StatesUSD 0.03186Đô la Mỹ1 TWD = 0.03186 USDflag of the European UnionEUR 0.03769Euro1 TWD = 0.02694 EURflag of United KingdomGBP 0.04348Bảng Anh1 TWD = 0.02335 GBPflag of RussiaRUB 0.0004224Rúp Nga1 TWD = 2.403 RUBflag of CanadaCAD 0.02321Đô la Canada1 TWD = 0.04373 CADflag of AustraliaAUD 0.02197Đô la Australia1 TWD = 0.04621 AUDflag of ChinaCNY 0.004576Nhân dân tệ1 TWD = 0.2219 CNYflag of JapanJPY 0.0002046Yên Nhật1 TWD = 4.961 JPYflag of SwitzerlandCHF 0.04085Franc Thụy sĩ1 TWD = 0.02485 CHFflag of SingaporeSGD 0.02503Đô la Singapore1 TWD = 0.04055 SGDBiểu tượng BitcoinBTC 2844Bitcoin1 TWD = 0.000000357 BTCBiểu tượng VàngXAU 158.942Vàng1 TWD = 0.000006387 XAU tiền tệ phổ biếnloại tiền yêu thíchtiền tệ được chính phủ hỗ trợtiền điện tử hàng đầuVNDUSDEURJPYGBPAUDCADCHFCNYBTCTWD Công cụ chuyển đổi tiền tệ Đô la Đài Loan mới
  • TWD là mã tiền tệ cho Đô la Đài Loan mới, là tiền tệ chính thức của Taiwan. Biểu tượng cho Đô la Đài Loan mới là NT$.
  • Tỷ giá hối đoái trên Currency World là trung bình và không được coi là tư vấn tài chính. Các ngân hàng hoạt động với tỷ giá hối đoái riêng của họ.

Từ khóa » đô La đài Loan Mới