ĐÓ LÀ GÌ KHÔNG In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " ĐÓ LÀ GÌ KHÔNG " in English? đó là gìwhat it iswhat that meanswhat it waswhat was itwhat it'skhôngnotnowithoutneverfail

Examples of using Đó là gì không in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cháu biết đó là gì không?You know what it is.Bạn có biết thông điệp đó là gì không?You know what that message isn't?Biết đó là gì không?Do you know what it is?Cậu biết thế đó là gì không?.Do you know what this means?Có biết đó là gì không?.Any idea what it is? People also translate đókhôngphảinhữngkhôngbiếtđókhôngphảiđiềuđóđókhôngphảinhữngtôikhôngphảimộtcáiđókhôngphảimộtcáiđóbạnMọi người có đoán được đó là gì không..You can all guess what that is.Muốn biết đó là gì không?Wondering what is it?Anh biết đó là gì không?.Do you know what that is?Bố có còn nhớ đó là gì không?.Do you remember what it was?Cô biết đó là gì không?.You know what that is?khôngphảicáiđókhôngcáiđótôikhôngbiếtđóđókhôngphảinhữngchúngtaTác giả có biết đó là gì không?.Does the reader know what that is?Có biết đó là gì không?.You know what that is?Tác giả có biết đó là gì không?.Don't the writers know what that is?Có biết đó là gì không?.Do you know what it is?Tác giả có biết đó là gì không?.Does the author himself know what it is?Cô biết đó là gì không?.Do you know what that is?Bạn biết 3 từ đó là gì không?.Do you know what those three words are?Các anh biết đó là gì không?Do you know what is it?Cậu biết đó là gì không?.You know what it is?Cậu biết đó là gì không?.You know what it was?Mẹ biết đó là gì không?.Do you know what it is?Bạn biết đó là gì không?.Do you know what that is?Bạn có biết đó là gì không?.Can you tell what it is?Em có biết đó là gì không?.Do you know what this is?Em có thấy đó là gì không?.Do you see what's out there?Anh có nhận ra đó là gì không?.Do you realize what this is?Em có biết đó là gì không?.Wells did something. Do you know what it is?Display more examples Results: 45507, Time: 0.019

See also

đó không phải là những gìthat's not whatkhông biết đó là gìdon't know what it iskhông phải là điều gì đóis not somethingisn't somethingđó không phải là những gì tôithat's not what inó không phải là một cái gì đóit is not somethingit's not somethingkhông phải là một cái gì đó bạnisn't something younó không phải là cái gì đóit is not something thatkhông là cái gì đóis not somethingtôi không biết đó là gìi don't know what it isđó không phải là những gì chúng tathat's not what weđó không phải là những gì chúng tôithat's not what wekhông biết đó là cái gìdidn't know what it waskhông biết điều đó có nghĩa là gìdon't know what that meansnó không phải là một cái gì đó bạnit's not something you

Word-for-word translation

đódeterminerthatwhichthisđópronounitthereverbispronounwhatanythingsomethingnothingkhôngadverbnotneverkhôngdeterminernokhôngprepositionwithoutkhôngverbfail đó là gấp đôiđó là gì vậy

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English đó là gì không Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » đó Là Gì Không