độ Lệch Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lệch || độ lệch" thành Tiếng Anh
deviate là bản dịch của "lệch || độ lệch" thành Tiếng Anh.
lệch || độ lệch + Thêm bản dịch Thêm lệch || độ lệchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
deviate
verb noun adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lệch || độ lệch " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lệch || độ lệch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ Lệch Trong Tiếng Anh
-
độ Lệch In English - Glosbe Dictionary
-
độ Lệch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"độ Lệch" Là Gì? Nghĩa Của Từ độ Lệch Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ độ Lệch
-
"độ Lệch Chuẩn (trong Thống Kê Học)" Tiếng Anh Là Gì?
-
ĐỘ LỆCH NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỘ LỆCH KÍCH THƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Độ Lệch Chuẩn Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỘ LỆCH RĂNG HAI HÀM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
SỰ CHÊNH LỆCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Chênh Lệch" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Deviation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Độ Lệch Chuẩn – Wikipedia Tiếng Việt
-
độ Lệch Chuẩn - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh