đổ Lỗi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đổ lỗi
to lay the blame at somebody's door; to pass the buck to somebody; to shift the blame/responsibility onto somebody
tai nạn bị đổ lỗi là do thời tiết xấu the accident was blamed on the bad weather
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đổ lỗi
Impute the blame (to someone)
Từ điển Việt Anh - VNE.
đổ lỗi
to place blame on, blame



Từ liên quan- đổ
- đổ bể
- đổ bộ
- đổ ra
- đổ vạ
- đổ về
- đổ vỡ
- đổ xô
- đổ ải
- đổ ụp
- đổ bác
- đổ cho
- đổ dồn
- đổ gục
- đổ hồi
- đổ lật
- đổ lỗi
- đổ máu
- đổ mưa
- đổ ngờ
- đổ nát
- đổ oan
- đổ rác
- đổ sập
- đổ sụp
- đổ tại
- đổ tội
- đổ vào
- đổ vấy
- đổ đầy
- đổ đốn
- đổ bệnh
- đổ khắp
- đổ nhào
- đổ quân
- đổ quạu
- đổ riệt
- đổ rượu
- đổ sang
- đổ thừa
- đổ tràn
- đổ xăng
- đổ điêu
- đổ đồng
- đổ chuồi
- đổ khuôn
- đổ quanh
- đổ xuống
- đổ xô ra
- đổ dồn về
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đổ Lỗi Tiếng Anh
-
đổ Lỗi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
đổ Lỗi In English - Glosbe Dictionary
-
ĐỔ LỖI - Translation In English
-
Blame Đổ Lỗi - Tự Học Tiếng Anh - Từ Vựng Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
ĐỔ LỖI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỔ LỖI CHO NGƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'đổ Lỗi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đổ Lỗi Cho' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
ĐƯA RA PHÀN NÀN VÀ ĐỔ LỖI CHO AI ĐÓ BẰNG TIẾNG ANH
-
Nghĩa Của Từ : Blame | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
"Đừng Cố đổ Lỗi Cho Tôi!" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đổ Lỗi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cấu Trúc Blame Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất - Step Up English