Nội y phụ nữ – Wikipedia tiếng Việt vi.wikipedia.org › wiki › Nội_y_phụ_nữ
Xem chi tiết »
Kiểm tra các bản dịch 'đồ lót' sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch đồ lót trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.
Xem chi tiết »
Cách dịch tương tự của từ "quần áo lót" trong tiếng Anh. áo danh từ. English. shirt · jacket · gown · garment worn on upper body. quần áo màu xanh danh từ.
Xem chi tiết »
+ Bra là áo lót nữ. + Knickers là quần lót nữ. + Thong là quần lót dây. + Female slim pants là quần lót nữ mỏng, được dùng để ...
Xem chi tiết »
Bạn biết phải làm gì khi đã hết tất và đồ lót sạch. · You know what to do when you run out of clean socks and undies.
Xem chi tiết »
It will not leave indifferent elegant lace underwear stockings and stilettos whether he will remove from you or not. Đồ lót ren sang trọng cuối cùng mà bạn chỉ ...
Xem chi tiết »
đồ lót trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đồ lót sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. đồ lót. xem quần áo lót.
Xem chi tiết »
22 thg 6, 2021 · Trong tiếng anh, đồ lót gọi chung là “Underwear”. Tuy nhiên, với riêng sản phẩm áo ngực thì sẽ có tên gọi khác là “Bra”. Phân loại áo ngực 1.
Xem chi tiết »
Trong bài học này chúng ta sẽ học từ vựng chủ đề quần áo lót và quần áo ngủ.
Xem chi tiết »
đồ lót kèm nghĩa tiếng anh underwear, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Xem chi tiết »
Tôn sùng đồ lót (tiếng Anh: Underwear fetishism) là một kiểu tôn sùng tình dục liên quan đến đồ lót, đề cập đến mối bận tâm với sự hưng phấn tình dục của ...
Xem chi tiết »
1. ... có thể chọn đồ lót tốt hơn. ... underwear could be better. 2. Người hải cẩu có mặc đồ lót không? Do selkies do lingerie? 3. Đồ lót chịu lửa và một ...
Xem chi tiết »
Từ vựng về đồ lót và đồ ngủ. avatar. English · Danh Mục Underwear and Sleepwear; Bài 20; Theo dõi nhóm. Chia sẻ trên facebook · Chia sẻ trên Twitter ...
Xem chi tiết »
UNDERWEAR – ĐỒ LÓT. Men's underwear – đồ lót giành riêng cho nam. Brief: quần tam giác ôm sát. Boxer (rộng): quần trong đùi. Boxer brief: ...
Xem chi tiết »
Từ vựng tiếng Anh về đồ lót. 5. Từ vựng tiếng Anh về các loại phụ kiện. 6. Từ vựng tiếng Anh về các loại giày dép. 7.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ đồ Lót Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề đồ lót tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu