"đồ màu xanh" như thế nào trong Tiếng Anh?Kiểm tra bản dịch của "đồ màu xanh" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: green. Câu ví dụ.
Xem chi tiết »
Tra từ 'đồ màu xanh' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Tra từ 'màu xanh' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
20 thg 11, 2020 · Các màu cơ bản trong tiếng anh · White /waɪt/ (adj): màu trắng · – Blue /bluː/ (adj): xanh da trời · – Green /griːn/ (adj): xanh lá cây · – Yellow / ...
Xem chi tiết »
3 thg 3, 2022 · Từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh [Colour] ; Navy blue, /ˈneɪ·vi (ˈblu)/, Màu xanh hải quân ; Pea green, /ˌpiː ˈɡriːn/, Màu xanh lá đậm ; Gray, / ...
Xem chi tiết »
Màu xanh trong bao la của bầu trời cũng như sự tĩnh lặng ... Trong thiết kế đồ họa: là màu sắc của tuổi trẻ, ...
Xem chi tiết »
11 thg 7, 2022 · Beige, Màu be, /beɪʒ/ ; Dark green, Xanh lá cây đậm, /dɑ:k griːn/ ; Dark blue, Xanh da trời đậm, /dɑ:k bluː/ ; Plum, Màu đỏ mận, / plʌm/ ...
Xem chi tiết »
1. Từ vựng về màu xanh và các loại màu xanh ; blue. xanh da trời ; green. xanh lá cây ; turquoise color. màu ngọc lam ; royal blue color. màu xanh hoàng gia. Màu ... Bị thiếu: đồ | Phải bao gồm: đồ
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (1) 14 thg 2, 2022 · Brown (adj) /braʊn: màu nâu · Gray (adj) /greɪ/: màu xám\ · Pink (adj)/pɪŋk/: màu hồng · Green (adj) /griːn/: màu xanh lá cây · Red (adj)/red/: màu ...
Xem chi tiết »
18 thg 5, 2017 · Các màu như xanh, đỏ, tím, vàng, trắng… là những màu thông dụng trong cuộc sống và chắc chắn ai học tiếng Anh cũng phải nắm được.
Xem chi tiết »
30 thg 10, 2021 · Lightblue, laɪt bluː, Xanh nhạt ; Navy, ˈneɪ.vi, Xanh da trời đậm ; Light green, lait griːn, Màu xanh lá cây nhạt ; Light blue, lait bluː, Màu xanh ...
Xem chi tiết »
Các màu cơ bản trong tiếng Anh. White /waɪt/ (adj): trắng; Blue /bluː/ (adj): xanh da trời; Green /griːn/ (adj): ...
Xem chi tiết »
5 thg 12, 2020 · Yellow is the color of sunflowers, egg yolks … (Màu vàng là màu của hoa hướng dương, lòng đỏ trứng…) Blue, Màu xanh da trời, /bluː/, The blue ...
Xem chi tiết »
16. Bright blue /brait bluː/ màu xanh nước biển tươi. 17. Dark brown /dɑ:k braʊn/ :màu ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ đồ Màu Xanh Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề đồ màu xanh trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu