đỏ Ngầu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đỏ ngầu" thành Tiếng Anh
bloodshot là bản dịch của "đỏ ngầu" thành Tiếng Anh.
đỏ ngầu + Thêm bản dịch Thêm đỏ ngầuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bloodshot
adjectiveMắt cậu đỏ ngầu rồi.
You got a lot of bloodshot around the eye!
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đỏ ngầu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đỏ ngầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đỏ Ngầu Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỎ NGẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đỏ Ngầu Bằng Tiếng Anh
-
đỏ Ngầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đỏ Ngầu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
MẮT ĐỎ NGẦU - Translation In English
-
MẮT ĐỎ NGẦU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mắt đỏ Ngầu Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Bloodshot Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Tiếng Việt "đỏ Ngầu" - Là Gì?
-
Cool Ngầu Là Gì Thắc Mắc Cool Ngầu Tiếng Anh Là Gì - Bình Dương
-
Dành Cho Cha Mẹ: Hội Chứng Viêm đa Hệ Thống ở Trẻ Em (MIS-C ...