độ Nhám In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "độ nhám" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"độ nhám" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for độ nhám in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "độ nhám" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ Nhám Bề Mặt In English
-
độ Nhám Bề Mặt Tiếng Anh Là Gì
-
ĐO ĐỘ NHÁM BỀ MẶT In English Translation - Tr-ex
-
ĐỘ NHÁM BỀ MẶT LÀ In English Translation - Tr-ex
-
"độ Nhám Bề Mặt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"máy đo độ Nhám Bề Mặt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Định Nghĩa Của Từ 'độ Nhám Bề Mặt' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Độ Bóng Bề Mặt
-
độ Nhám Bề Mặt - định-cư.vn | Năm 2022
-
Tiêu Chuẩn độ Nhám Bề Mặt
-
Băng Keo đo độ Nhám Bề Mặt ELCOMETER E122----C1 (38-115μm)
-
Độ Nhám Bề Mặt ảnh Hưởng Thế Nào đến Lớp Phủ?
-
Các Tiêu Chuẩn Và Cấp độ Của độ Nhám Bề Mặt
-
Độ Nhám Bề Mặt | Giới Thiệu Kỹ Thuật | Shiozawa Kougyou