Trong Tiếng Anh nịnh bợ có nghĩa là: toady (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 1). Có ít nhất câu mẫu 37 có nịnh bợ . Trong số các hình khác: Con nghĩ ta là ...
Xem chi tiết »
Đó là không có gì nhưng người nịnh bợ mà bạn đang nói chuyện vô nghĩa với. They were all fawning people that you were talking nonsense with. Ăn đi Tevfik đồ ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ nịnh bợ trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @nịnh bợ - Toady (to somebody)
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. nịnh bợ. to bootlick; to apple-polish; to sweet-talk; to toady to sb; to fawn upon sb; to play up to sb; to curry favour with sb. Bị thiếu: đồ | Phải bao gồm: đồ
Xem chi tiết »
They encompassed the embittered widow of one of the president-for-life's sycophants, and township urchins puzzling over what "cents" are when a loaf of ... Bị thiếu: đồ | Phải bao gồm: đồ
Xem chi tiết »
13 thg 7, 2022 · flatterer - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. ... người nịnh bợ ... trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể).
Xem chi tiết »
16 thg 11, 2015 · Đây là những từ dùng để diễn tả một người chuyên nịnh bợ để lấy lòng người khác. Ex: Brad is such a suck up. All he does is kiss his boss's ass.
Xem chi tiết »
ass-kisser / brown-noser / suck up (n) — kẻ nịnh bợ, kẻ bợ đít · hit below the bell (v) — nói hoặc làm điều gì đó cay nghiệt hoặc ko công bằng, nói nặng lời.
Xem chi tiết »
6 thg 1, 2019 · Nhưng như thế nào là mục đích không trong sáng, như thế nào là nịnh?... Làm sao định nghĩa nịnh bợ? - Ảnh 1. Đề án ...
Xem chi tiết »
Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng arse-licker (có phát ... arse-licker+người nịnh bợ người khác, Đồ liếm đít ...
Xem chi tiết »
đgt Tâng bốc kẻ trên một cách hèn hạ: Hắn hay nịnh bợ ông giám đốc, nên anh em trong cơ quan rất ghét. Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân ...
Xem chi tiết »
Trong tiếng Anh, Fawn Over có nghĩa là nịnh bợ, nịnh nọt ý khen một ái đó hay tìm cách lấy lòng của họ bằng việc nịnh hót, khen quá mức hoặc sai sự thật. Fawn ...
Xem chi tiết »
Translation of «bợ» from Vietnamese to English. ... Làm ơn đi, nịnh bợ không có ích gì đâu. Please, this flattery is futile. ... Ôi, Tom, đúng là nịnh bợ.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 13+ đồ Nịnh Bợ Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề đồ nịnh bợ tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu