độ ồn In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "độ ồn" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"độ ồn" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for độ ồn in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "độ ồn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ ồn Trong Tiếng Anh
-
ĐỘ ỒN Ở MỨC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
MỨC ỒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"mức độ ồn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"mức độ ồn Cho Phép" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "độ ồn Cho Phép" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "mức độ ồn Cho Phép" - Là Gì?
-
Độ ồn Là Gì? Cường độ Tối đa Con Người Có Thể Nghe Là Bao Nhiêu DB?
-
Tiếng ồn Trong Sản Xuất
-
Ô Nhiễm Tiếng ồn - Wikipedia
-
TIẾNG ỒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Độ ồn Là Gì? Ảnh Hưởng Của độ ồn Và Mức ồn Tối đa Con Người Nghe ...
-
Ô Nhiễm Tiếng ồn - IELTS Việt | Facebook
-
Hướng Dẫn Tổng Quan Về Máy đo độ ồn (Sound Level Meter) - Lidinco
-
Máy đo âm Thanh & Tiếng ồn DB 4+ - App Store